CẦU THỦ
Đang thi đấu
Denzel Jubitana
Giá trị thị trường
600,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo thứ hai
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 6 tháng 5, 1999
- Nơi sinh
- Antwerpen, Bỉ
- Chiều cao
- 1,75 m
- Quốc tịch
- Suriname
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2023
- Người đại diện
- SEG
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
6
Số trận
107
Bàn thắng
14
Kiến tạo
6
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | APS Atromitos Athinon | 26 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | APS Atromitos Athinon | 19 | 4 | 0 | 6 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | APS Atromitos Athinon | 21 | 3 | 3 | 6 | 0 |
| 20/21 | JPL | SK Beveren | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | JPL | SK Beveren | 15 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 18/19 | JPL | SK Beveren | 12 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | APS Atromitos Athinon | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | APS Atromitos Athinon | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | APS Atromitos Athinon | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 11 | 31 | |
| 24/25 | 11 | 23 | |
| 23/24 | 11 | 26 | |
| 2022 | 44 | 1 | |
| 2021 | 10 | 2 | |
| 20/21 | 14 | 18 | |
| 19/20 | 14 | 20 | |
| 18/19 | 14 | 19 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
600,0 N €
- 25 thg 7, 2017: €50k, KV Mechelen
- 11 thg 9, 2018: €300k, Waasland-Beveren
- 27 thg 12, 2018: €350k, Waasland-Beveren
- 10 thg 6, 2019: €400k, Waasland-Beveren
- 13 thg 12, 2019: €500k, Waasland-Beveren
- 8 thg 4, 2020: €450k, Waasland-Beveren
- 16 thg 10, 2020: €300k, Waasland-Beveren
- 17 thg 3, 2021: €250k, Waasland-Beveren
- 12 thg 10, 2021: €275k, Roda JC
- 27 thg 6, 2022: €300k, Iraklis
- 27 thg 2, 2023: €350k, Iraklis
- 19 thg 6, 2023: €400k, Iraklis
- 20 thg 12, 2023: €500k, APS Atromitos Athinon
- 6 thg 3, 2024: €600k, APS Atromitos Athinon
- 4 thg 6, 2026: €600k, APS Atromitos Athinon
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Denzel Jubitana đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Denzel Jubitana là APS Atromitos Athinon.
Denzel Jubitana mang áo số mấy?
- Denzel Jubitana mang áo số 11. Câu lạc bộ là Atromitos.
Denzel Jubitana chơi vị trí nào?
- Denzel Jubitana chơi ở vị trí Tiền đạo thứ hai.
Denzel Jubitana bao nhiêu tuổi?
- Denzel Jubitana 27 tuổi, sinh ngày 6 tháng 5, 1999.
Giá trị thị trường của Denzel Jubitana là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Denzel Jubitana là 600,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Denzel Jubitana đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Denzel Jubitana đã thi đấu 107 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Denzel Jubitana đã ghi được 14 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Denzel Jubitana đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Denzel Jubitana đã thi đấu 16 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Suriname. Denzel Jubitana đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Denzel Jubitana mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Denzel Jubitana là Suriname.
Denzel Jubitana sinh ra ở đâu?
- Denzel Jubitana sinh ra tại Antwerpen, Bỉ.
Denzel Jubitana cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Denzel Jubitana là 1,75 m.
Denzel Jubitana thuận chân nào?
- Denzel Jubitana thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.