
APS Atromitos Athinon
30 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 26,9
- Cầu thủ ngoại
- 13 (43,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Stadio Peristeriou
- Sức chứa
- 9.050
- Cân bằng chuyển nhượng
- +1,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Alexei Koselev | 32 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 6 | Athanasios Karamanis | 22 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 1 |
| 10 | Brayan Palmezano | 26 | 800,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 12 | 2 |
| 11 | Denzel Jubitana | 27 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 4 |
| 4 | Dimitrios Stavropoulos | 29 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 1 |
| 44 | Dimitrios Tsakmakis | 27 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 1 |
| 7 | Ehije Ukaki | 21 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 1 |
| 14 | Elton Hoxha | 20 | — | — | — |
| 16 | Georgios Papadopoulos | 23 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 0 |
| 99 | Georgios Tzovaras | 26 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 1 |
| 24 | Gerasimos Mitoglou | 26 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 1 |
| 18 | Ismahila Ouédraogo | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 1 |
| 21 | Jere Uronen | 32 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 33 | Konstantinos Batos | 20 | — | 1 | 0 |
| 1 | Lefteris Choutesiotis | 32 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 0 |
| 18 | Leonardos Kopanidis | 20 | — | — | — |
| 25 | Luka Gugeshashvili | 27 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 32 | Makana Baku | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 6 |
| 70 | Mansur | 33 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 1 |
| 12 | Mattheos Mountes | 22 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 0 |
| 19 | Panagiotis Tsantilas | 22 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 6 |
| 8 | Peter Michorl | 31 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 1 |
| 17 | Quini | 37 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 0 |
| 92 | Samuel Moutoussamy | 30 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 3 |
| 23 | Sotiris Tsiloulis | 31 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Spyros Ampartzidis | 21 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 5 | Theocharis Tsingaras | 26 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 1 |
| 9 | Tom van Weert | 36 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 1 |
| 29 | Vangelis Paliouras | 17 | — | — | — |
| 30 | Vasilios Athanasiou | 27 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |