CẦU THỦ
Đang thi đấu
Tom van Weert
Giá trị thị trường
125,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 7 tháng 6, 1990
- Nơi sinh
- Sint-Michielsgestel, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2024
- Người đại diện
- SEG
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
280
Bàn thắng
95
Kiến tạo
21
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | APS Atromitos Athinon | 14 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | APS Atromitos Athinon | 21 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 11 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Volou Neos Podosferikos Syllogos | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Volou Neos Podosferikos Syllogos | 24 | 13 | 1 | 5 | 0 |
| 20/21 | Superliga | Aalborg BK | 21 | 4 | 3 | 2 | 0 |
| 19/20 | Superliga | Aalborg BK | 14 | 7 | 0 | 4 | 0 |
| 18/19 | Superliga | Aalborg BK | 19 | 7 | 2 | 0 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | FC Groningen | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | FC Groningen | 31 | 12 | 1 | 2 | 1 |
| 16/17 | Eredivisie | FC Groningen | 15 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | Excelsior Rotterdam | 32 | 11 | 3 | 6 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | Excelsior Rotterdam | 32 | 13 | 3 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | APS Atromitos Athinon | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | APS Atromitos Athinon | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Volou Neos Podosferikos Syllogos | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Oddset Pokalen | Aalborg BK | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Oddset Pokalen | Aalborg BK | 5 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 18/19 | Oddset Pokalen | Aalborg BK | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | FC Groningen | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | FC Groningen | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | KNVB Beker | Excelsior Rotterdam | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | KNVB Beker | Excelsior Rotterdam | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 9 | 30 | 1 | |
| 24/25 | 9 | 29 | — | |
| 23/24 | 9 | 18 | — | |
| 22/23 | 9 | 20 | — | |
| 2022 | 9 | 3 | — | |
| 21/22 | 9 | 28 | — | |
| 20/21 | 9 | 24 | 9 | |
| 19/20 | 9 | 21 | 2 | |
| 18/19 | 9 | 23 | — | |
| 2018 | 19 | 2 | — | |
| 17/18 | 19 | 34 | — | |
| 16/17 | 19 | 21 | — | |
| 15/16 | 9 | 34 | — | |
| 14/15 | 9 | 37 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
125,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,3 Tr €
vào 18 tháng 1, 2017
- 8 thg 12, 2008: €50k, APS Atromitos Athinon
- 14 thg 6, 2009: €100k, FC Den Bosch
- 5 thg 1, 2011: €125k, FC Den Bosch
- 1 thg 1, 2012: €175k, FC Den Bosch
- 2 thg 8, 2012: €200k, FC Den Bosch
- 4 thg 6, 2013: €300k, FC Den Bosch
- 11 thg 8, 2014: €250k, Excelsior
- 10 thg 2, 2015: €600k, Excelsior
- 1 thg 7, 2015: €800k, Excelsior
- 11 thg 11, 2015: €900k, Excelsior
- 5 thg 2, 2016: €1m, Excelsior
- 15 thg 7, 2016: €1m, FC Groningen
- 18 thg 1, 2017: €1,25m, FC Groningen
- 7 thg 6, 2017: €1m, FC Groningen
- 17 thg 1, 2018: €1,25m, FC Groningen
- 21 thg 12, 2018: €1m, Aalborg BK
- 9 thg 9, 2019: €800k, Aalborg BK
- 22 thg 12, 2019: €700k, Aalborg BK
- 8 thg 4, 2020: €550k, Aalborg BK
- 31 thg 7, 2020: €500k, Aalborg BK
- 1 thg 11, 2021: €600k, Volos NFC
- 9 thg 6, 2022: €800k, Volos NFC
- 7 thg 11, 2022: €800k, AEK Athens
- 21 thg 9, 2023: €600k, AEK Athens
- 20 thg 12, 2023: €500k, AEK Athens
- 6 thg 3, 2024: €400k, AEK Athens
- 30 thg 5, 2024: €300k, AEK Athens
- 18 thg 12, 2024: €250k, APS Atromitos Athinon
- 23 thg 5, 2025: €200k, APS Atromitos Athinon
- 12 thg 12, 2025: €175k, APS Atromitos Athinon
- 4 thg 6, 2026: €125k, APS Atromitos Athinon
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Tom van Weert đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Tom van Weert là APS Atromitos Athinon.
Tom van Weert mang áo số mấy?
- Tom van Weert mang áo số 9. Câu lạc bộ là Atromitos.
Tom van Weert chơi vị trí nào?
- Tom van Weert chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Tom van Weert bao nhiêu tuổi?
- Tom van Weert 36 tuổi, sinh ngày 7 tháng 6, 1990.
Giá trị thị trường của Tom van Weert là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Tom van Weert là 125,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Tom van Weert là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Tom van Weert là 1,3 Tr €, vào ngày 18 tháng 1, 2017.
Tom van Weert đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Tom van Weert đã thi đấu 280 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Tom van Weert đã ghi được 95 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Tom van Weert mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Tom van Weert là Hà Lan.
Tom van Weert sinh ra ở đâu?
- Tom van Weert sinh ra tại Sint-Michielsgestel, Hà Lan.
Tom van Weert cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Tom van Weert là 1,83 m.
Tom van Weert thuận chân nào?
- Tom van Weert thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.