CẦU THỦ
Đang thi đấu
Diamantis Chouchoumis
Giá trị thị trường
300,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 17 tháng 7, 1994
- Nơi sinh
- Aliveri, Hy Lạp
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
- Người đại diện
- feel soccer GmbH
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
176
Bàn thắng
3
Kiến tạo
9
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Kifisias | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 19 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 15 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Panetolikos Agrinio | 23 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Panetolikos Agrinio | 20 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Apollon Smyrnis | 18 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 16/17 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 14 | 1 | 3 | 2 | 0 |
| 13/14 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 8 | 0 | 1 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Kifisias | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Panetolikos Agrinio | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Apollon Smyrnis | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/17 | Europa League | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | Europa League | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 3 | 24 | |
| 24/25 | 3 | 30 | |
| 23/24 | 3 | 27 | |
| 22/23 | 3 | 26 | |
| 21/22 | 3 | 24 | |
| 20/21 | 3 | 24 | |
| 2019 | 3 | 1 | |
| 16/17 | 3 | 25 | |
| 15/16 | 3 | 11 | |
| 14/15 | 3 | 40 | |
| 13/14 | 3 | 30 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
500,0 N €
vào 10 tháng 5, 2015
- 3 thg 7, 2012: €150k, Panathinaikos
- 26 thg 8, 2012: €250k, Panathinaikos
- 10 thg 2, 2013: €300k, Panathinaikos
- 10 thg 5, 2015: €500k, Panathinaikos
- 21 thg 6, 2016: €400k, Panathinaikos
- 21 thg 12, 2016: €350k, Panathinaikos
- 28 thg 12, 2017: €300k, Slo. Bratislava
- 28 thg 6, 2018: €250k, Slo. Bratislava
- 14 thg 1, 2019: €200k, Vojvodina
- 12 thg 10, 2020: €200k, Apollon Smyrni
- 1 thg 11, 2021: €300k, Panetolikos
- 9 thg 6, 2022: €350k, Panetolikos
- 20 thg 12, 2023: €300k, Asteras Tripoli
- 6 thg 3, 2024: €400k, Asteras Tripoli
- 23 thg 5, 2025: €350k, Asteras Tripoli
- 12 thg 12, 2025: €350k, Athlitiki Enosi Kifisias
- 4 thg 6, 2026: €300k, Athlitiki Enosi Kifisias
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Diamantis Chouchoumis đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Diamantis Chouchoumis là Athlitiki Enosi Kifisias.
Diamantis Chouchoumis mang áo số mấy?
- Diamantis Chouchoumis mang áo số 3. Câu lạc bộ là Kifisia.
Diamantis Chouchoumis chơi vị trí nào?
- Diamantis Chouchoumis chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Diamantis Chouchoumis bao nhiêu tuổi?
- Diamantis Chouchoumis 32 tuổi, sinh ngày 17 tháng 7, 1994.
Giá trị thị trường của Diamantis Chouchoumis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Diamantis Chouchoumis là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Diamantis Chouchoumis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Diamantis Chouchoumis là 500,0 N €, vào ngày 10 tháng 5, 2015.
Diamantis Chouchoumis đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Diamantis Chouchoumis đã thi đấu 176 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Diamantis Chouchoumis đã ghi được 3 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Diamantis Chouchoumis đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Diamantis Chouchoumis đã thi đấu 5 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hy Lạp.
Diamantis Chouchoumis mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Diamantis Chouchoumis là Hy Lạp.
Diamantis Chouchoumis sinh ra ở đâu?
- Diamantis Chouchoumis sinh ra tại Aliveri, Hy Lạp.
Diamantis Chouchoumis cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Diamantis Chouchoumis là 1,83 m.
Diamantis Chouchoumis thuận chân nào?
- Diamantis Chouchoumis thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.