
Athlitiki Enosi Kifisias
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 35
- Tuổi trung bình
- 26,9
- Cầu thủ ngoại
- 21 (60%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Gipedo Neapolis
- Sức chứa
- 4.999
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Alberto Botía | 37 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 0 |
| 5 | Alex Petkov | 27 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 0 |
| 16 | Alexandros Pothas | 19 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 72 | Apostolos Christopoulos | 23 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 3 |
| 75 | Apostolos Tsilingiris | 26 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 11 | Ché Nunnely | 27 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 1 |
| 22 | Cheick Oumar Konaté | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 0 |
| 18 | Christos Ligdas | 19 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 2 | David Simón | 37 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 0 |
| 3 | Diamantis Chouchoumis | 32 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 0 |
| 9 | Dimitrios Theodoridis | 24 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 2 |
| 26 | Filippos Roberts | 21 | — | — | — |
| 60 | Georgios Konstantakopoulos | 21 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 27 | Georgios Manalis | 31 | 350,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 4 | 0 |
| 10 | Gerson Sousa | 24 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 0 |
| 43 | Giannis Nikopolidis | 25 | 100,0 N €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 3 | 0 |
| 33 | Hugo Sousa | 34 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 1 |
| 38 | Jakub Pokorny | 30 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 2 |
| 7 | Jeremy Antonisse | 24 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 1 |
| 20 | Jorge Díaz | 37 | 150,0 N €Định giá thg 9 2023Định giá thg 9 2023 | 12 | 0 |
| 6 | Jorge Pombo | 32 | 275,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 6 |
| 17 | Konstantinos Roukounakis | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 1 |
| 19 | Lucas Villafañez | 34 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 0 |
| 24 | Luciano Maidana | 24 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 0 |
| 77 | Manolis Smpokos | 23 | 75,0 N €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 6 | 0 |
| 32 | Matías Esquivel | 27 | — | 8 | 0 |
| 30 | Michalis Patiras | 22 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 1 |
| 77 | Miguel Tavares | 27 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 99 | Moisés Ramírez | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 0 |
| 8 | Panagiotis Tzimas | 25 | 450,0 N €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 14 | 0 |
| 21 | Rubén Pérez | 37 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 0 |
| 70 | Sebastian Musiolik | 30 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 2 |
| 25 | Theodoros Faitakis | 19 | — | — | — |
| 14 | Timipere Johnson Eboh | 24 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 0 |
| 28 | Vasilios Spinos | 25 | 75,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 1 | Vasilios Xenopoulos | 28 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 0 |
| 76 | Yasser Larouci | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 2 |