CẦU THỦ
Đang thi đấu
Dmitriy Chistyakov
Giá trị thị trường
750,0 N €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 13 tháng 1, 1994
- Nơi sinh
- Pikalevo, St. Petersburg Region, Nga
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
150
Bàn thắng
4
Kiến tạo
3
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | FK Rostov | 22 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | FK Sochi | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 27 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 14 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FK Rostov | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FK Rostov | 22 | 1 | 0 | 5 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Russian Cup | FK Rostov | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 8 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Russian Super Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Russian Cup | FK Sochi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Russian Super Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Russian Super Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | FK Rostov | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Champions League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Europa League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 78 | 31 | |
| 2024 | 2 | 13 | |
| 24/25 | 2 | 37 | |
| 2023 | 2 | 22 | |
| 22/23 | 2 | 38 | |
| 21/22 | 2 | 39 | |
| 2020 | 78 | 4 | |
| 20/21 | 2 | 21 | |
| 19/20 | 78 | 25 | |
| 2018 | 78 | 1 | |
| 17/18 | 78 | 3 | |
| 2016 | 78 | 2 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 3,3 Tr € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 125,0 N € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
750,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
4,0 Tr €
vào 2 tháng 6, 2022
- 19 thg 8, 2012: €25k, Zenit II
- 25 thg 8, 2015: €100k, Zenit 2 S-Pb
- 8 thg 12, 2015: €125k, MIKA Ashtarak
- 1 thg 7, 2016: €150k, Shinnik Yaroslav
- 28 thg 12, 2016: €250k, Shinnik Yaroslav
- 1 thg 6, 2017: €400k, Shinnik Yaroslav
- 6 thg 6, 2018: €600k, Shinnik Yaroslav
- 20 thg 12, 2018: €600k, Tambov
- 14 thg 6, 2019: €800k, Tambov
- 10 thg 9, 2019: €1,50m, FK Rostov
- 23 thg 12, 2019: €2,80m, FK Rostov
- 8 thg 4, 2020: €2,20m, FK Rostov
- 29 thg 7, 2020: €2,50m, FK Rostov
- 29 thg 12, 2020: €2,50m, Zenit S-Pb
- 2 thg 6, 2021: €2,80m, Zenit S-Pb
- 29 thg 12, 2021: €3,50m, Zenit S-Pb
- 2 thg 6, 2022: €4m, Zenit S-Pb
- 21 thg 11, 2022: €2,50m, Zenit S-Pb
- 13 thg 12, 2023: €2m, Zenit S-Pb
- 4 thg 6, 2024: €1,80m, FK Sochi
- 18 thg 9, 2024: €1,50m, Zenit S-Pb
- 12 thg 12, 2024: €1,20m, Zenit S-Pb
- 4 thg 6, 2025: €900k, Zenit S-Pb
- 16 thg 12, 2025: €800k, FK Rostov
- 26 thg 5, 2026: €750k, FK Rostov
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Dmitriy Chistyakov đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Dmitriy Chistyakov là FK Rostov.
Dmitriy Chistyakov mang áo số mấy?
- Dmitriy Chistyakov mang áo số 78. Câu lạc bộ là Rostov.
Dmitriy Chistyakov chơi vị trí nào?
- Dmitriy Chistyakov chơi ở vị trí Trung vệ.
Dmitriy Chistyakov bao nhiêu tuổi?
- Dmitriy Chistyakov 32 tuổi, sinh ngày 13 tháng 1, 1994.
Giá trị thị trường của Dmitriy Chistyakov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Dmitriy Chistyakov là 750,0 N €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Dmitriy Chistyakov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Dmitriy Chistyakov là 4,0 Tr €, vào ngày 2 tháng 6, 2022.
Dmitriy Chistyakov đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Dmitriy Chistyakov đã thi đấu 150 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Dmitriy Chistyakov đã ghi được 4 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Dmitriy Chistyakov đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Dmitriy Chistyakov đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Nga.
Dmitriy Chistyakov mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Dmitriy Chistyakov là Nga.
Dmitriy Chistyakov sinh ra ở đâu?
- Dmitriy Chistyakov sinh ra tại Pikalevo, St. Petersburg Region, Nga.
Dmitriy Chistyakov cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Dmitriy Chistyakov là 1,85 m.
Dmitriy Chistyakov thuận chân nào?
- Dmitriy Chistyakov thuận chân phải.
Hợp đồng của Dmitriy Chistyakov kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Dmitriy Chistyakov có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.