Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

FK Rostov

36 cầu thủ

Thông tin CLB

Quy mô đội hình
29
Tuổi trung bình
25,3
Cầu thủ ngoại
8 (27,6%)
Cầu thủ ĐTQG
6
Sân vận động
Rostov Arena
Sức chứa
45.415
Cân bằng chuyển nhượng
+4,0 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
6Aleksandr TarasovNgaHậu vệ20300,0 N €Định giá thg 5 202660
51Aleksey KoltakovNgaTiền vệ20150,0 N €Định giá thg 6 202430
8Aleksey MironovNgaTiền vệ261,8 Tr €Định giá thg 5 2026313
87Andrey LangovichNgaHậu vệ231,5 Tr €Định giá thg 5 2026240
91Anton ShamoninNgaTấn công21350,0 N €Định giá thg 5 2026180
71Daniil OdoevskiyNgaThủ môn23600,0 N €Định giá thg 5 202680
58Daniil ShantaliyNgaTiền vệ22750,0 N €Định giá thg 5 2026173
93Danil RyazanovNgaThủ môn23———
5Danila ProkhinNgaHậu vệ251,0 Tr €Định giá thg 5 2026200
22David SemenchukNgaHậu vệ21900,0 N €Định giá thg 5 2026280
88Denis TitovTurkmenistanTấn công19———
78Dmitriy ChistyakovNgaHậu vệ32750,0 N €Định giá thg 5 2026281
69Egor GolenkovNgaTấn công271,7 Tr €Định giá thg 5 2026364
28Evgeniy ChernovNgaHậu vệ33200,0 N €Định giá thg 5 2026——
34Eyad El AskalanyAi CậpHậu vệ21300,0 N €Định giá thg 5 202610
67German IgnatovNgaHậu vệ21600,0 N €Định giá thg 5 2026131
13Hidajet HankicBosnia-HerzegovinaThủ môn32250,0 N €Định giá thg 5 202620
17Ibraheem Mahfus AjasaNigeriaTấn công20150,0 N €Định giá thg 5 202640
40Ilya VakhaniaNgaHậu vệ253,0 Tr €Định giá thg 5 2026342
57Ilya ZhbanovNgaTiền vệ22250,0 N €Định giá thg 5 2026100
73Imran AznaurovNgaTấn công22100,0 N €Định giá thg 6 202420
62Ivan KomarovNgaTiền vệ231,5 Tr €Định giá thg 5 2026302
19Khoren BayramyanArmeniaTiền vệ34300,0 N €Định giá thg 5 2026151
10Kirill ShchetininNgaTiền vệ242,8 Tr €Định giá thg 5 2026362
18Konstantin KuchaevNgaTiền vệ282,0 Tr €Định giá thg 5 2026251
39Maksim RadchenkoNgaHậu vệ19———
9Mohammad MohebiIranTấn công272,5 Tr €Định giá thg 5 2026313
59Nikita BabakinNgaHậu vệ20150,0 N €Định giá thg 5 202610
65Nikolay AndriyanovNgaTấn công21———
3Oumar SakoNigerHậu vệ302,5 Tr €Định giá thg 5 2026290
7RonaldoBrazilTấn công253,5 Tr €Định giá thg 5 2026296
1Rustam YatimovTajikistanThủ môn282,0 Tr €Định giá thg 5 2026300
48Sergey MokrousovNgaThủ môn20———
77Stepan MelnikovNgaTấn công2450,0 N €Định giá thg 5 2026——
99Timur SuleymanovNgaTấn công261,5 Tr €Định giá thg 5 2026334
4Viktor MelekhinNgaHậu vệ223,0 Tr €Định giá thg 5 2026352