CẦU THỦ
Đang thi đấu
Maksim Radchenko
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 15 tháng 6, 2007
- Nơi sinh
- Krylovskaya, Leningradskiy District, Krasnodar Region, Nga
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Nga
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 12, 2026
- Người đại diện
- InFootball
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
1
Số trận
1
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Premier Liga | FK Rostov | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 39 | 16 | |
| 2025 | 39 | 4 |
Câu hỏi thường gặp
Maksim Radchenko đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Maksim Radchenko là FK Rostov.
Maksim Radchenko mang áo số mấy?
- Maksim Radchenko mang áo số 39. Câu lạc bộ là FK Rostov.
Maksim Radchenko chơi vị trí nào?
- Maksim Radchenko chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Maksim Radchenko bao nhiêu tuổi?
- Maksim Radchenko 19 tuổi, sinh ngày 15 tháng 6, 2007.
Maksim Radchenko đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Maksim Radchenko đã thi đấu 7 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Nga.
Maksim Radchenko mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Maksim Radchenko là Nga.
Maksim Radchenko sinh ra ở đâu?
- Maksim Radchenko sinh ra tại Krylovskaya, Leningradskiy District, Krasnodar Region, Nga.
Maksim Radchenko cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Maksim Radchenko là 1,78 m.
Maksim Radchenko thuận chân nào?
- Maksim Radchenko thuận chân phải.
Hợp đồng của Maksim Radchenko kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Maksim Radchenko có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2026.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.