CẦU THỦ
Đang thi đấu
Ilya Vakhania
Giá trị thị trường
3,0 Tr €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Hai chân
- Sinh
- 14 tháng 1, 2001
- Nơi sinh
- St. Petersburg, Nga
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 17 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2030
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
3
Số trận
108
Bàn thắng
4
Kiến tạo
7
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | FK Rostov | 29 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | FK Rostov | 29 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | FK Rostov | 28 | 1 | 2 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Russian Cup | FK Rostov | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Russian Cup | FK Rostov | 13 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 23/24 | Russian Cup | FK Rostov | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 40 | 36 | 4 | |
| 24/25 | 40 | 42 | — | |
| 23/24 | 40 | 37 | — | |
| 2022 | 40 | 1 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | 1,6 Tr € | ||
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
3,0 Tr €
- 2 thg 10, 2017: €75k, FK Rostov
- 6 thg 6, 2018: €50k, Zenit II
- 14 thg 6, 2019: €100k, Zenit II
- 23 thg 12, 2019: €150k, Zenit II
- 29 thg 6, 2020: €175k, Zenit II
- 29 thg 12, 2020: €150k, Zenit 2 S-Pb
- 2 thg 12, 2022: €175k, Zenit 2 S-Pb
- 5 thg 10, 2023: €700k, FK Rostov
- 13 thg 12, 2023: €900k, FK Rostov
- 20 thg 3, 2024: €1,20m, FK Rostov
- 4 thg 6, 2024: €1,70m, FK Rostov
- 18 thg 9, 2024: €2,50m, FK Rostov
- 12 thg 12, 2024: €3m, FK Rostov
- 26 thg 5, 2026: €3m, FK Rostov
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Ilya Vakhania đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Ilya Vakhania là FK Rostov.
Ilya Vakhania mang áo số mấy?
- Ilya Vakhania mang áo số 40. Câu lạc bộ là Rostov.
Ilya Vakhania chơi vị trí nào?
- Ilya Vakhania chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Ilya Vakhania bao nhiêu tuổi?
- Ilya Vakhania 25 tuổi, sinh ngày 14 tháng 1, 2001.
Giá trị thị trường của Ilya Vakhania là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Ilya Vakhania là 3,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Ilya Vakhania đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Ilya Vakhania đã thi đấu 108 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Ilya Vakhania đã ghi được 4 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Ilya Vakhania đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Ilya Vakhania đã thi đấu 12 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Nga. Ilya Vakhania đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Ilya Vakhania mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Ilya Vakhania là Nga.
Ilya Vakhania sinh ra ở đâu?
- Ilya Vakhania sinh ra tại St. Petersburg, Nga.
Ilya Vakhania cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Ilya Vakhania là 1,80 m.
Ilya Vakhania thuận chân nào?
- Ilya Vakhania sử dụng được cả hai chân.
Hợp đồng của Ilya Vakhania kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Ilya Vakhania có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2030.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.