CẦU THỦ
Đang thi đấu
Konstantin Kuchaev
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 18 tháng 3, 1998
- Nơi sinh
- Ryazan, Nga
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
229
Bàn thắng
15
Kiến tạo
19
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | FK Rostov | 24 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | FK Rostov | 21 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | FK Nizhny Novgorod | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 14 | 2 | 5 | 2 | 0 |
| 21/22 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Premier Liga | FC Rubin Kazan | 9 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 21 | 6 | 4 | 1 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 25 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 21 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Russian Cup | FK Rostov | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Russian Cup | FK Rostov | 11 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Russian Cup | PFK CSKA Moskva | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Russian Super Cup | PFK CSKA Moskva | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Russian Cup | PFK CSKA Moskva | 9 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Russian Cup | PFK CSKA Moskva | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Russian Cup | FC Rubin Kazan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | PFK CSKA Moskva | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Russian Cup | PFK CSKA Moskva | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Europa League | PFK CSKA Moskva | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | PFK CSKA Moskva | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | PFK CSKA Moskva | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | PFK CSKA Moskva | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | PFK CSKA Moskva | 6 | 0 | 2 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 18 | 33 | 21 | |
| 24/25 | 18 | 42 | — | |
| 2024 | 18 | 10 | — | |
| 2023 | 20 | 20 | — | |
| 22/23 | 20 | 34 | — | |
| 2022 | 98 | 13 | — | |
| 2021 | 20 | 20 | — | |
| 20/21 | 20 | 26 | — | |
| 19/20 | 20 | 39 | — | |
| 18/19 | 20 | 6 | — | |
| 17/18 | 89 | 44 | — | |
| 16/17 | 89 | 13 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
5,0 Tr €
vào 29 tháng 12, 2020
- 1 thg 7, 2015: €50k, CSKA Moscow II
- 25 thg 8, 2015: €100k, CSKA Moscow II
- 2 thg 12, 2016: €250k, CSKA Moscow II
- 24 thg 11, 2017: €600k, CSKA Moscow
- 6 thg 6, 2018: €2m, CSKA Moscow
- 14 thg 6, 2019: €1,80m, CSKA Moscow
- 23 thg 12, 2019: €2,50m, CSKA Moscow
- 8 thg 4, 2020: €2,30m, CSKA Moscow
- 29 thg 7, 2020: €2,50m, CSKA Moscow
- 19 thg 10, 2020: €4m, CSKA Moscow
- 29 thg 12, 2020: €5m, CSKA Moscow
- 29 thg 12, 2021: €4m, CSKA Moscow
- 2 thg 6, 2022: €3m, Rubin Kazan
- 12 thg 9, 2022: €3,50m, CSKA Moscow
- 14 thg 6, 2023: €3m, CSKA Moscow
- 13 thg 12, 2023: €2,50m, CSKA Moscow
- 4 thg 6, 2024: €2m, Pari NN
- 12 thg 12, 2024: €1,50m, FK Rostov
- 18 thg 9, 2025: €1,80m, FK Rostov
- 16 thg 12, 2025: €2m, FK Rostov
- 26 thg 5, 2026: €2m, FK Rostov
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Konstantin Kuchaev đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Konstantin Kuchaev là FK Rostov.
Konstantin Kuchaev mang áo số mấy?
- Konstantin Kuchaev mang áo số 18. Câu lạc bộ là Rostov.
Konstantin Kuchaev chơi vị trí nào?
- Konstantin Kuchaev chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Konstantin Kuchaev bao nhiêu tuổi?
- Konstantin Kuchaev 28 tuổi, sinh ngày 18 tháng 3, 1998.
Giá trị thị trường của Konstantin Kuchaev là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Konstantin Kuchaev là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Konstantin Kuchaev là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Konstantin Kuchaev là 5,0 Tr €, vào ngày 29 tháng 12, 2020.
Konstantin Kuchaev đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Konstantin Kuchaev đã thi đấu 229 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Konstantin Kuchaev đã ghi được 15 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Konstantin Kuchaev đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Konstantin Kuchaev đã thi đấu 2 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Nga.
Konstantin Kuchaev mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Konstantin Kuchaev là Nga.
Konstantin Kuchaev sinh ra ở đâu?
- Konstantin Kuchaev sinh ra tại Ryazan, Nga.
Konstantin Kuchaev cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Konstantin Kuchaev là 1,78 m.
Konstantin Kuchaev thuận chân nào?
- Konstantin Kuchaev thuận chân phải.
Hợp đồng của Konstantin Kuchaev kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Konstantin Kuchaev có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.