CẦU THỦ
Đang thi đấu
Dmytro Myshnyov
Giá trị thị trường
250,0 N €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 26 tháng 1, 1994
- Nơi sinh
- Krasnyi Lyman, Donetsk Oblast, Ukraina
- Chiều cao
- 1,70 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 7 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- ProStar
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
16
Số trận
262
Bàn thắng
13
Kiến tạo
19
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | FC Oleksandriya | 27 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | FC Oleksandriya | 30 | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 21 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 26 | 3 | 3 | 1 | 0 |
| 2021 | Premier Liga | FK Mariupol | 15 | 2 | 2 | 5 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FK Mariupol | 24 | 2 | 3 | 5 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FK Mariupol | 22 | 3 | 4 | 4 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | FK Mariupol | 22 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | FK Mariupol | 20 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | FK Mariupol | 17 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | FK Mariupol | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | FC Oleksandriya | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Ukrainian Cup | FC Oleksandriya | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Ukrainian Cup | Zorya Lugansk | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Ukrainian Cup | FK Mariupol | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Ukrainian Cup | FK Mariupol | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | FK Mariupol | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Ukrainian Cup | FK Mariupol | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Ukrainian Cup | FK Mariupol | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | FC Oleksandriya | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Europa League Qualifying | Zorya Lugansk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | Zorya Lugansk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | FK Mariupol | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | FK Mariupol | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 9 | 30 | 19 | |
| 24/25 | 15 | 32 | — | |
| 23/24 | 9 | 37 | 11 | |
| 22/23 | 9 | 29 | — | |
| 2021 | 9 | 17 | 17 | |
| 20/21 | 9 | 26 | 26 | |
| 19/20 | 9 | 28 | 2 | |
| 18/19 | 9 | 26 | — | |
| 17/18 | 9 | 24 | 2 | |
| 2016 | 9 | 2 | 1 | |
| 2015 | 8 | 1 | 1 | |
| 14/15 | 61 | 19 | — | |
| 13/14 | 61 | 10 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
250,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
800,0 N €
vào 10 tháng 12, 2018
- 30 thg 6, 2014: €300k, Illichivets II
- 25 thg 12, 2014: €500k, Illichivets
- 26 thg 9, 2015: €400k, Illichivets
- 9 thg 2, 2017: €300k, Illichivets
- 26 thg 6, 2017: €400k, Illichivets
- 12 thg 1, 2018: €500k, Illichivets
- 6 thg 8, 2018: €600k, Illichivets
- 10 thg 12, 2018: €800k, Illichivets
- 8 thg 4, 2020: €650k, Illichivets
- 4 thg 9, 2020: €800k, Illichivets
- 7 thg 6, 2021: €700k, Illichivets
- 20 thg 12, 2021: €600k, Illichivets
- 6 thg 12, 2022: €600k, Zorya Lugansk
- 21 thg 6, 2023: €700k, Zorya Lugansk
- 11 thg 12, 2023: €600k, Zorya Lugansk
- 6 thg 6, 2024: €500k, Zorya Lugansk
- 17 thg 12, 2024: €400k, FC Oleksandriya
- 10 thg 6, 2025: €350k, FC Oleksandriya
- 18 thg 12, 2025: €300k, FC Oleksandriya
- 2 thg 6, 2026: €250k, FC Oleksandriya
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Dmytro Myshnyov đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Dmytro Myshnyov là FC Oleksandriya.
Dmytro Myshnyov mang áo số mấy?
- Dmytro Myshnyov mang áo số 9. Câu lạc bộ là FC Oleksandriya.
Dmytro Myshnyov chơi vị trí nào?
- Dmytro Myshnyov chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Dmytro Myshnyov bao nhiêu tuổi?
- Dmytro Myshnyov 32 tuổi, sinh ngày 26 tháng 1, 1994.
Giá trị thị trường của Dmytro Myshnyov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Dmytro Myshnyov là 250,0 N €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Dmytro Myshnyov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Dmytro Myshnyov là 800,0 N €, vào ngày 10 tháng 12, 2018.
Dmytro Myshnyov đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Dmytro Myshnyov đã thi đấu 262 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Dmytro Myshnyov đã ghi được 13 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Dmytro Myshnyov đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Dmytro Myshnyov đã thi đấu 26 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina. Dmytro Myshnyov đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Dmytro Myshnyov mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Dmytro Myshnyov là Ukraina.
Dmytro Myshnyov sinh ra ở đâu?
- Dmytro Myshnyov sinh ra tại Krasnyi Lyman, Donetsk Oblast, Ukraina.
Dmytro Myshnyov cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Dmytro Myshnyov là 1,70 m.
Dmytro Myshnyov thuận chân nào?
- Dmytro Myshnyov thuận chân phải.
Hợp đồng của Dmytro Myshnyov kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Dmytro Myshnyov có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.