Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

FC Oleksandriya

40 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Kyrylo Nesterenko
Quy mô đội hình
30
Tuổi trung bình
25,6
Cầu thủ ngoại
7 (23,3%)
Cầu thủ ĐTQG
1
Sân vận động
KSK Nika
Sức chứa
7.000
Cân bằng chuyển nhượng
+400,0 N €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
10Andriy KulakovUkrainaTấn công27400,0 N €Định giá thg 12 2025150
—Andriy KurlatovUkrainaHậu vệ17———
86Anton BolUkrainaHậu vệ23400,0 N €Định giá thg 6 2026250
59Artem KozakUkrainaTiền vệ28500,0 N €Định giá thg 12 2025120
11Artem ShulyanskyiUkrainaTấn công25200,0 N €Định giá thg 6 202650
17Artur AndreichykUkrainaHậu vệ2150,0 N €Định giá thg 6 202630
99Bryan CastilloVenezuelaTấn công25400,0 N €Định giá thg 6 2026243
—Daniel GasenuGhanaTiền vệ19———
20Daniil VashchenkoUkrainaTiền vệ20400,0 N €Định giá thg 6 2026180
22Danil SkorkoUkrainaHậu vệ24600,0 N €Định giá thg 6 2026190
90Danyil VlasyukUkrainaHậu vệ21100,0 N €Định giá thg 6 202640
83Danylo KhanUkrainaTiền vệ20———
79Denys KhmelyovskyiUkrainaTiền vệ20—20
71Denys ShostakUkrainaTiền vệ23400,0 N €Định giá thg 6 2026211
77Dmitriy KremchaninUkrainaTấn công21100,0 N €Định giá thg 6 202650
40Dmytro ChernyshUkrainaTiền vệ2250,0 N €Định giá thg 6 202650
9Dmytro MyshnyovUkrainaTiền vệ32250,0 N €Định giá thg 6 2026280
5Fernando HenriqueBrazilTiền vệ25600,0 N €Định giá thg 6 2026210
4GoulartBrazilHậu vệ20—30
24Hussayn TouatiPhápTấn công24300,0 N €Định giá thg 6 2026213
44Jhonnatan SilvaBrazilTấn công21250,0 N €Định giá thg 6 2026161
50Jocelin BehiratcheCote d'IvoireHậu vệ26400,0 N €Định giá thg 6 2026180
19JotaBồ Đào NhaTấn công24300,0 N €Định giá thg 6 2026132
33Juan BezerraBrazilTấn công231,8 Tr €Định giá thg 12 202510
49Mateus AmaralBrazilTiền vệ22250,0 N €Định giá thg 6 2026122
67Mauro RodriguesGuinea-BissauTấn công25250,0 N €Định giá thg 6 2026111
26Miguel CamposBồ Đào NhaHậu vệ30800,0 N €Định giá thg 6 2026221
23Mykola OgarkovUkrainaHậu vệ21400,0 N €Định giá thg 6 2026200
30Mykyta ShevchenkoUkrainaThủ môn33150,0 N €Định giá thg 12 202540
61Mykyta StovbaUkrainaThủ môn18———
72Nazar MakarenkoUkrainaThủ môn19500,0 N €Định giá thg 6 2026120
97Nazar ProkopenkoUkrainaTiền vệ2150,0 N €Định giá thg 6 202650
37Papa Ndiaga YadeMauritaniaTấn công26400,0 N €Định giá thg 6 2026131
8Sergiy BuletsaUkrainaTiền vệ27500,0 N €Định giá thg 6 2026251
27Tedi CaraAlbaniaTấn công26800,0 N €Định giá thg 6 2026286
16Théo NdickaPhápHậu vệ26300,0 N €Định giá thg 12 202590
1Viktor DolgyiUkrainaThủ môn22400,0 N €Định giá thg 6 2026150
17Yaroslav BazaevUkrainaTấn công22—10
55Yevgeniy SmyrnyiUkrainaTiền vệ28300,0 N €Định giá thg 12 202540
3Yuriy MatviivUkrainaHậu vệ22———