CẦU THỦ
Đang thi đấu
Domenico Berardi
Giá trị thị trường
7,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 1 tháng 8, 1994
- Nơi sinh
- Cariati, Italy
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Italy
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2015
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- Simone Seghedoni
Trận tiếp theo
Serie A
· Mapei Stadium, Reggio Emilia
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
358
Bàn thắng
139
Kiến tạo
94
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | US Sassuolo | 26 | 8 | 5 | 2 | 0 |
| 23/24 | Serie A | US Sassuolo | 17 | 9 | 3 | 6 | 0 |
| 22/23 | Serie A | US Sassuolo | 26 | 12 | 7 | 7 | 0 |
| 21/22 | Serie A | US Sassuolo | 33 | 15 | 17 | 9 | 0 |
| 20/21 | Serie A | US Sassuolo | 30 | 17 | 8 | 4 | 0 |
| 19/20 | Serie A | US Sassuolo | 31 | 14 | 10 | 6 | 1 |
| 18/19 | Serie A | US Sassuolo | 35 | 8 | 3 | 5 | 1 |
| 17/18 | Serie A | US Sassuolo | 31 | 4 | 2 | 8 | 1 |
| 16/17 | Serie A | US Sassuolo | 21 | 5 | 10 | 6 | 0 |
| 15/16 | Serie A | US Sassuolo | 29 | 7 | 6 | 10 | 1 |
| 14/15 | Serie A | US Sassuolo | 32 | 15 | 11 | 13 | 1 |
| 13/14 | Serie A | US Sassuolo | 29 | 16 | 6 | 10 | 1 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Italy Cup | US Sassuolo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | US Sassuolo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | US Sassuolo | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | US Sassuolo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | US Sassuolo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | US Sassuolo | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Italy Cup | US Sassuolo | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Italy Cup | US Sassuolo | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 14/15 | Italy Cup | US Sassuolo | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 13/14 | Italy Cup | US Sassuolo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | Europa League Qualifying | US Sassuolo | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 10 | 27 | 21 | |
| 2024 | 10 | 1 | — | |
| 23/24 | 10 | 20 | — | |
| 22/23 | 10 | 28 | 1 | |
| 21/22 | 25 | 34 | — | |
| 20/21 | 25 | 30 | 23 | |
| 19/20 | 25 | 33 | 19 | |
| 18/19 | 25 | 39 | 14 | |
| 17/18 | 25 | 35 | — | |
| 16/17 | 25 | 25 | — | |
| 15/16 | 25 | 31 | — | |
| 14/15 | 25 | 34 | — | |
| 13/14 | 25 | 30 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/16 | Chuyển nhượng | 10,0 Tr € | |
| 14/15 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 13/14 | Cho mượn | 4,5 Tr € | |
| 13/14 | Cho mượn | — | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
7,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
35,0 Tr €
vào 25 tháng 5, 2021
- 31 thg 10, 2011: €50k, Sassuolo U20
- 6 thg 3, 2012: €75k, Sassuolo U20
- 26 thg 12, 2012: €3,50m, US Sassuolo
- 25 thg 6, 2013: €6m, US Sassuolo
- 7 thg 1, 2014: €10m, US Sassuolo
- 1 thg 7, 2014: €15m, Juventus
- 1 thg 7, 2015: €17,50m, US Sassuolo
- 1 thg 4, 2016: €20m, US Sassuolo
- 8 thg 6, 2017: €25m, US Sassuolo
- 29 thg 12, 2017: €23m, US Sassuolo
- 24 thg 3, 2018: €20m, US Sassuolo
- 7 thg 6, 2018: €18m, US Sassuolo
- 6 thg 6, 2019: €20m, US Sassuolo
- 8 thg 10, 2019: €24m, US Sassuolo
- 8 thg 4, 2020: €19m, US Sassuolo
- 25 thg 8, 2020: €24m, US Sassuolo
- 29 thg 12, 2020: €30m, US Sassuolo
- 25 thg 5, 2021: €35m, US Sassuolo
- 27 thg 9, 2022: €25m, US Sassuolo
- 11 thg 11, 2022: €23m, US Sassuolo
- 21 thg 3, 2023: €18m, US Sassuolo
- 11 thg 10, 2023: €20m, US Sassuolo
- 12 thg 3, 2024: €12m, US Sassuolo
- 5 thg 6, 2024: €10m, US Sassuolo
- 2 thg 6, 2025: €8m, US Sassuolo
- 23 thg 12, 2025: €7,50m, US Sassuolo
- 29 thg 5, 2026: €7m, US Sassuolo
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Domenico Berardi đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Domenico Berardi là US Sassuolo.
Domenico Berardi mang áo số mấy?
- Domenico Berardi mang áo số 10. Câu lạc bộ là Sassuolo.
Domenico Berardi chơi vị trí nào?
- Domenico Berardi chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Domenico Berardi bao nhiêu tuổi?
- Domenico Berardi 32 tuổi, sinh ngày 1 tháng 8, 1994.
Giá trị thị trường của Domenico Berardi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Domenico Berardi là 7,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Domenico Berardi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Domenico Berardi là 35,0 Tr €, vào ngày 25 tháng 5, 2021.
Domenico Berardi đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Domenico Berardi đã thi đấu 358 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Domenico Berardi đã ghi được 139 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Domenico Berardi đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Domenico Berardi đã thi đấu 28 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Italy. Domenico Berardi đã ghi được 8 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Domenico Berardi mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Domenico Berardi là Italy.
Domenico Berardi sinh ra ở đâu?
- Domenico Berardi sinh ra tại Cariati, Italy.
Domenico Berardi cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Domenico Berardi là 1,83 m.
Domenico Berardi thuận chân nào?
- Domenico Berardi thuận chân trái.
Hợp đồng của Domenico Berardi kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Domenico Berardi có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.