
US Sassuolo
40 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Fabio Grosso
- Quy mô đội hình
- 40
- Tuổi trung bình
- 24,8
- Cầu thủ ngoại
- 18 (45%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 11
- Sân vận động
- Mapei Stadium - Città del Tricolore
- Sức chứa
- 21.584
- Cân bằng chuyển nhượng
- -8,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Agustín Álvarez | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Alieu Fadera | 24 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 2 |
| 8 | Andrea Ghion | 26 | 550,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 2 | 0 |
| 99 | Andrea Pinamonti | 27 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 9 |
| 49 | Arijanet MurićKosovoThủ môn | 27 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 0 |
| 45 | Armand Laurienté | 27 | 19,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 7 |
| 40 | Aster Vranckx | 23 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 26 | Cas Odenthal | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 10 2023Định giá thg 10 2023 | 1 | 0 |
| 33 | Christian Frangella | 19 | — | 1 | 0 |
| 7 | Cristian Volpato | 22 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 2 |
| 11 | Daniel Boloca | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 10 | Domenico Berardi | 32 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 8 |
| 44 | Edoardo Iannoni | 25 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 1 |
| 15 | Edoardo Pieragnolo | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 5 | Fali Candé | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 2 | Filippo Missori | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 19 | Filippo Romagna | 29 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 12 | Giacomo Satalino | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Gioele Zacchi | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 36 | Giorgio Vezzosi | 19 | — | — | — |
| 90 | Ismaël Koné | 24 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 6 |
| 21 | Jay Idzes | 26 | 14,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 37 | Jeffrey Baffoh | 17 | — | — | — |
| 3 | Josh Doig | 24 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 42 | Kristian Thorstvedt | 27 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 4 |
| 14 | Laurs Skjellerup | 24 | 150,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 2 | 0 |
| 22 | Lorenzo Nyarko | 18 | — | — | — |
| 34 | Luca Barani | 20 | — | — | — |
| 35 | Luca Lipani | 21 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 24 | Luca Moro | 25 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 8 | M'Bala Nzola | 30 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 4 |
| 18 | Nemanja Matić | 38 | 1,6 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 1 |
| 77 | Nicholas Pierini | 28 | 750,0 N €Định giá thg 10 2023Định giá thg 10 2023 | 13 | 0 |
| 9 | Samuele Mulattieri | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 3 | 0 |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 0 |
| 13 | Stefano Turati | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 80 | Tarik Muharemović | 23 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 2 |
| 31 | Tommaso Macchioni | 20 | — | 1 | 0 |
| 25 | Woyo Coulibaly | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 17 | Yeferson Paz | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |