CẦU THỦ
Đang thi đấu
Eldor Shomurodov
Giá trị thị trường
7,0 Tr €
21 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 29 tháng 6, 1995
- Nơi sinh
- Jarkurgan, Surxondaryo Region, Uzbekistan
- Chiều cao
- 1,90 m
- Quốc tịch
- Uzbekistan
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2026
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- prosm
Trận tiếp theo
Süper Lig
· Medas Konya Büyüksehir Stadyumu, Konya
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
278
Bàn thắng
65
Kiến tạo
33
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Süper Lig | Basaksehir FK | 34 | 22 | 5 | 0 | 0 |
| 24/25 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 27 | 4 | 4 | 1 | 0 |
| 23/24 | Serie A | Cagliari Calcio | 22 | 3 | 3 | 1 | 0 |
| 22/23 | Serie A | Spezia Calcio | 15 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 22/23 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 28 | 3 | 4 | 2 | 0 |
| 20/21 | Serie A | Genoa CFC | 31 | 8 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FK Rostov | 8 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FK Rostov | 28 | 11 | 7 | 4 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | FK Rostov | 26 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | FK Rostov | 18 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | Cagliari Calcio | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | Genoa CFC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | FK Rostov | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Russian Cup | FK Rostov | 6 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Russian Cup | FK Rostov | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | Basaksehir FK | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 8 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | Associazione Sportiva Roma | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | FK Rostov | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 14 | 40 | |
| 24/25 | 14 | 50 | |
| 23/24 | 61 | 29 | |
| 2023 | 14 | 18 | |
| 22/23 | 14 | 26 | |
| 21/22 | 14 | 41 | |
| 2020 | 14 | 9 | |
| 20/21 | 61 | 34 | |
| 19/20 | 14 | 30 | |
| 18/19 | 14 | 34 | |
| 17/18 | 14 | 30 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 14 | 3 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | 2,8 Tr € | ||
| 25/26 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 25/26 | Cho mượn | — | |
| 23/24 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 23/24 | Cho mượn | — | |
| 22/23 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 22/23 | Cho mượn | — | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 19,8 Tr € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 9,5 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 300,0 N € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
7,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
14,0 Tr €
vào 14 tháng 10, 2021
- 15 thg 4, 2016: €375k, Bunyodkor
- 26 thg 6, 2016: €400k, Bunyodkor
- 30 thg 11, 2016: €600k, Bunyodkor
- 15 thg 7, 2017: €750k, Rostov
- 23 thg 12, 2017: €600k, Rostov
- 6 thg 6, 2018: €700k, Rostov
- 20 thg 12, 2018: €900k, Rostov
- 22 thg 2, 2019: €1m, Rostov
- 14 thg 6, 2019: €1,50m, Rostov
- 10 thg 9, 2019: €2,50m, Rostov
- 23 thg 12, 2019: €6,50m, Rostov
- 8 thg 4, 2020: €5,20m, Rostov
- 29 thg 7, 2020: €6,50m, Rostov
- 29 thg 12, 2020: €6,50m, Genoa
- 23 thg 3, 2021: €7m, Genoa
- 14 thg 10, 2021: €14m, Roma
- 28 thg 12, 2021: €12m, Roma
- 15 thg 3, 2022: €10m, Roma
- 7 thg 6, 2022: €8m, Roma
- 11 thg 11, 2022: €7m, Roma
- 15 thg 6, 2023: €6m, Spezia Calcio
- 20 thg 12, 2023: €5m, Cagliari
- 18 thg 12, 2024: €4m, Roma
- 17 thg 6, 2025: €5m, Roma
- 17 thg 12, 2025: €5m, Basaksehir FK
- 5 thg 3, 2026: €7m, Basaksehir FK
- 21 thg 5, 2026: €7m, Basaksehir FK
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Eldor Shomurodov đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Eldor Shomurodov là Basaksehir FK.
Eldor Shomurodov mang áo số mấy?
- Eldor Shomurodov mang áo số 14. Câu lạc bộ là Basaksehir.
Eldor Shomurodov chơi vị trí nào?
- Eldor Shomurodov chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Eldor Shomurodov bao nhiêu tuổi?
- Eldor Shomurodov 31 tuổi, sinh ngày 29 tháng 6, 1995.
Giá trị thị trường của Eldor Shomurodov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Eldor Shomurodov là 7,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Eldor Shomurodov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Eldor Shomurodov là 14,0 Tr €, vào ngày 14 tháng 10, 2021.
Eldor Shomurodov đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Eldor Shomurodov đã thi đấu 278 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Eldor Shomurodov đã ghi được 65 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Eldor Shomurodov đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Eldor Shomurodov đã thi đấu 95 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Uzbekistan. Eldor Shomurodov đã ghi được 45 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Eldor Shomurodov mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Eldor Shomurodov là Uzbekistan.
Eldor Shomurodov sinh ra ở đâu?
- Eldor Shomurodov sinh ra tại Jarkurgan, Surxondaryo Region, Uzbekistan.
Eldor Shomurodov cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Eldor Shomurodov là 1,90 m.
Eldor Shomurodov thuận chân nào?
- Eldor Shomurodov thuận chân phải.
Hợp đồng của Eldor Shomurodov kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Eldor Shomurodov có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.