
Basaksehir FK
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Çağdaş Atan
- Quy mô đội hình
- 45
- Tuổi trung bình
- 25,7
- Cầu thủ ngoại
- 18 (40%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 10
- Sân vận động
- Başakşehir Fatih Terim
- Sức chứa
- 17.067
- Cân bằng chuyển nhượng
- -7,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Abbosbek Fayzullaev | 22 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 3 |
| 2 | Berat Özdemir | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 45 | Berkay Aslan | 19 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Christopher Operi | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 9 | Davie Selke | 31 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 10 |
| 98 | Deniz Dilmen | 21 | 300,0 N €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 1 | 0 |
| 23 | Deniz Türüç | 33 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 1 |
| 14 | Eldor Shomurodov | 31 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 22 |
| 36 | Festy Ebosele | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 15 | Hamza Güreler | 20 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 77 | Ivan Brnic | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 4 |
| 18 | Jakub Kaluzinski | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 3 | Jerome Opoku | 27 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 0 |
| 88 | Kazımcan Karataş | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 78 | Luca Stancic | 19 | — | — | — |
| 13 | Miguel Crespo | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 16 | Muhammed Şengezer | 29 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 10 | Nuno da CostaCape VerdeTấn công | 35 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 3 |
| 8 | Olivier Kemen | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 0 |
| 42 | Ömer Ali Şahiner | 34 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 2 |
| 17 | Ömer Beyaz | 23 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 3 | 0 |
| 6 | Onur Bulut | 32 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 4 | Onur Ergün | 33 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 27 | Ousseynou Ba | 30 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 20 | Umut Güneş | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 1 |
| 1 | Volkan Babacan | 38 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Yağız Dilek | 21 | 150,0 N €Định giá thg 1 2026Định giá thg 1 2026 | — | — |
| 7 | Yusuf Sarı | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 1 |