CẦU THỦ
Đang thi đấu
Ellyes Skhiri
Giá trị thị trường
5,0 Tr €
27 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 10 tháng 5, 1995
- Nơi sinh
- Lunel, Pháp
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Tunisia
- Gia nhập CLB từ
- 5 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- CAA Stellar
Trận tiếp theo
Bundesliga
· Red Bull Arena, Leipzig
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
363
Bàn thắng
36
Kiến tạo
19
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 30 | 1 | 2 | 6 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 27 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | 1.FC Köln | 32 | 7 | 1 | 5 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | 1.FC Köln | 22 | 4 | 1 | 3 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | 1.FC Köln | 32 | 5 | 3 | 5 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | 1.FC Köln | 32 | 1 | 3 | 4 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | Montpellier HSC | 37 | 3 | 2 | 5 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | Montpellier HSC | 35 | 4 | 1 | 8 | 0 |
| 16/17 | Ligue 1 | Montpellier HSC | 37 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 15/16 | Ligue 1 | Montpellier HSC | 12 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Ligue 1 | Montpellier HSC | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | Eintracht Frankfurt | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | Eintracht Frankfurt | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | DFB-Pokal | Eintracht Frankfurt | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | 1.FC Köln | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | 1.FC Köln | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | 1.FC Köln | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | 1.FC Köln | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Eintracht Frankfurt | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Eintracht Frankfurt | 12 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | Eintracht Frankfurt | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | 1.FC Köln | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | Tunisia | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 15 | 39 | — | |
| 24/25 | 15 | 47 | — | |
| 23/24 | 15 | 38 | — | |
| 22/23 | 28 | 35 | — | |
| 21/22 | 28 | 23 | — | |
| 20/21 | 28 | 36 | — | |
| 19/20 | 28 | 35 | — | |
| 18/19 | 13 | 37 | 2 | |
| 17/18 | 13 | 35 | 8 | |
| 16/17 | 13 | 37 | 3 | |
| 15/16 | 13 | 25 | — | |
| 14/15 | 34 | 4 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 17 | 7 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 6,0 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
5,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
13,0 Tr €
vào 7 tháng 10, 2021
- 7 thg 7, 2015: €150k, Montpellier
- 4 thg 2, 2016: €300k, Montpellier
- 13 thg 7, 2016: €800k, Montpellier
- 1 thg 11, 2016: €1,25m, Montpellier
- 16 thg 1, 2017: €1,75m, Montpellier
- 1 thg 6, 2017: €2m, Montpellier
- 12 thg 10, 2017: €4m, Montpellier
- 24 thg 1, 2018: €8m, Montpellier
- 4 thg 6, 2018: €10m, Montpellier
- 3 thg 6, 2019: €12m, Montpellier
- 17 thg 12, 2019: €8,50m, 1.FC Köln
- 8 thg 4, 2020: €6,80m, 1.FC Köln
- 10 thg 2, 2021: €6,50m, 1.FC Köln
- 9 thg 6, 2021: €10m, 1.FC Köln
- 7 thg 10, 2021: €13m, 1.FC Köln
- 14 thg 12, 2023: €13m, Eintracht Frankfurt
- 29 thg 5, 2024: €11m, Eintracht Frankfurt
- 20 thg 12, 2024: €9m, Eintracht Frankfurt
- 5 thg 6, 2025: €7,50m, Eintracht Frankfurt
- 19 thg 12, 2025: €6m, Eintracht Frankfurt
- 27 thg 5, 2026: €5m, Eintracht Frankfurt
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Ellyes Skhiri đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Ellyes Skhiri là Eintracht Frankfurt.
Ellyes Skhiri mang áo số mấy?
- Ellyes Skhiri mang áo số 15. Câu lạc bộ là Frankfurt.
Ellyes Skhiri chơi vị trí nào?
- Ellyes Skhiri chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Ellyes Skhiri bao nhiêu tuổi?
- Ellyes Skhiri 31 tuổi, sinh ngày 10 tháng 5, 1995.
Giá trị thị trường của Ellyes Skhiri là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Ellyes Skhiri là 5,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ellyes Skhiri là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ellyes Skhiri là 13,0 Tr €, vào ngày 7 tháng 10, 2021.
Ellyes Skhiri đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Ellyes Skhiri đã thi đấu 363 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Ellyes Skhiri đã ghi được 36 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Ellyes Skhiri đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Ellyes Skhiri đã thi đấu 86 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Tunisia. Ellyes Skhiri đã ghi được 4 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Ellyes Skhiri mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Ellyes Skhiri là Tunisia.
Ellyes Skhiri sinh ra ở đâu?
- Ellyes Skhiri sinh ra tại Lunel, Pháp.
Ellyes Skhiri cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Ellyes Skhiri là 1,85 m.
Ellyes Skhiri thuận chân nào?
- Ellyes Skhiri thuận chân phải.
Hợp đồng của Ellyes Skhiri kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Ellyes Skhiri có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.