CÂU LẠC BỘ0 bài viết
Eintracht Frankfurt
Thông tin CLB
- HLV
- Dino Toppmöller
- Quy mô đội hình
- 32
- Tuổi trung bình
- 25,1
- Cầu thủ ngoại
- 21 (65,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 15
- Sân vận động
- Deutsche Bank Park
- Sức chứa
- 59.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- +52,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 53 | Alexander Staff | 18 | — | 1 | 0 |
| 39 | Amil Siljevic | 19 | — | — | — |
| 7 | Ansgar Knauff | 24 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 7 |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | 24 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 8 |
| 3 | Arthur Theate | 26 | 17,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 1 |
| 5 | Aurèle Amenda | 23 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 0 |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | 21 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 2 |
| 42 | Can Uzun | 20 | 45,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 10 |
| 2 | Elias Baum | 20 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 15 | Ellyes Skhiri | 31 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 1 |
| 8 | Farès Chaïbi | 23 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 43 | 4 |
| 41 | Fousseny Doumbia | 21 | — | — | — |
| 16 | Hugo Larsson | 22 | 28,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 2 |
| 19 | Jean-Mattéo Bahoya | 21 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 4 |
| 33 | Jens Grahl | 38 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 9 | Jonathan Burkardt | 26 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 15 |
| 40 | Kauã Santos | 23 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 26 | Keita Kosugi | 20 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Love Arrhov | 18 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 18 | Mahmoud Dahoud | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 2 |
| 27 | Mario Götze | 34 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 0 |
| 45 | Marvin Dills | 19 | — | 1 | 0 |
| 30 | Michy Batshuayi | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 1 |
| 21 | Nathaniel Brown | 23 | 40,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 4 |
| 34 | Nnamdi Collins | 22 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 1 |
| 6 | Oscar Højlund | 21 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 1 |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | 29 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 3 |
| 20 | Ritsu Doan | 28 | 17,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 7 |
| 4 | Robin Koch | 30 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 3 |
| 22 | Timothy Chandler | 36 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 11 | Younes Ebnoutalib | 23 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 1 |
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.