CẦU THỦ
Đang thi đấu
Ritsu Doan
Giá trị thị trường
17,0 Tr €
27 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 16 tháng 6, 1998
- Nơi sinh
- Amagasaki, Hyogo, Nhật Bản
- Chiều cao
- 1,72 m
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Gia nhập CLB từ
- 7 tháng 8, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2030
- Người đại diện
- CAA Stellar
Trận tiếp theo
Bundesliga
· Red Bull Arena, Leipzig
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
9
Số trận
320
Bàn thắng
66
Kiến tạo
44
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 31 | 5 | 5 | 5 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | SC Freiburg | 34 | 10 | 8 | 2 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | SC Freiburg | 30 | 7 | 4 | 2 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | SC Freiburg | 33 | 5 | 6 | 3 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 24 | 8 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | Arminia Bielefeld | 34 | 5 | 3 | 1 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 19 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | FC Groningen | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | FC Groningen | 30 | 5 | 3 | 5 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | FC Groningen | 29 | 9 | 4 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | Eintracht Frankfurt | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | Arminia Bielefeld | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | FC Groningen | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | FC Groningen | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Eintracht Frankfurt | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 23/24 | Europa League | SC Freiburg | 10 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | SC Freiburg | 7 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | PSV Eindhoven | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | PSV Eindhoven | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 20 | 42 | |
| 24/25 | 42 | 36 | |
| 23/24 | 42 | 42 | |
| 22/23 | 42 | 46 | |
| 21/22 | 25 | 37 | |
| 20/21 | 8 | 35 | |
| 2019 | 7 | 2 | |
| 19/20 | 25 | 28 | |
| 18/19 | 7 | 31 | |
| 17/18 | 25 | 34 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 10 | 3 | 1 | |
| 2024 | 10 | 4 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 21,0 Tr € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 10,4 Tr € | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 20/21 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 7,5 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 1,7 Tr € | |
| 17/18 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 17/18 | Cho mượn | — | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
17,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
25,0 Tr €
vào 5 tháng 6, 2025
- 25 thg 2, 2016: €100k, Gamba Osaka
- 25 thg 3, 2017: €150k, Gamba Osaka
- 26 thg 10, 2017: €750k, FC Groningen
- 17 thg 1, 2018: €1m, FC Groningen
- 27 thg 3, 2018: €1,75m, FC Groningen
- 12 thg 6, 2018: €2,50m, FC Groningen
- 28 thg 12, 2018: €7,50m, FC Groningen
- 12 thg 6, 2019: €10m, FC Groningen
- 18 thg 12, 2019: €8m, PSV
- 12 thg 3, 2020: €7m, PSV
- 8 thg 4, 2020: €6,30m, PSV
- 10 thg 2, 2021: €7m, Arm. Bielefeld
- 4 thg 10, 2021: €6,50m, PSV
- 8 thg 6, 2022: €8m, PSV
- 9 thg 11, 2022: €12m, Freiburg
- 23 thg 12, 2022: €15m, Freiburg
- 22 thg 6, 2023: €18m, Freiburg
- 27 thg 3, 2024: €15m, Freiburg
- 29 thg 5, 2024: €18m, Freiburg
- 20 thg 12, 2024: €22m, Freiburg
- 5 thg 6, 2025: €25m, Freiburg
- 19 thg 12, 2025: €25m, Eintracht Frankfurt
- 20 thg 3, 2026: €20m, Eintracht Frankfurt
- 27 thg 5, 2026: €17m, Eintracht Frankfurt
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Ritsu Doan đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Ritsu Doan là Eintracht Frankfurt.
Ritsu Doan mang áo số mấy?
- Ritsu Doan mang áo số 20. Câu lạc bộ là Frankfurt.
Ritsu Doan chơi vị trí nào?
- Ritsu Doan chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Ritsu Doan bao nhiêu tuổi?
- Ritsu Doan 28 tuổi, sinh ngày 16 tháng 6, 1998.
Giá trị thị trường của Ritsu Doan là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Ritsu Doan là 17,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ritsu Doan là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ritsu Doan là 25,0 Tr €, vào ngày 5 tháng 6, 2025.
Ritsu Doan đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Ritsu Doan đã thi đấu 320 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Ritsu Doan đã ghi được 66 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Ritsu Doan đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Ritsu Doan đã thi đấu 69 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Nhật Bản. Ritsu Doan đã ghi được 11 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Ritsu Doan mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Ritsu Doan là Nhật Bản.
Ritsu Doan sinh ra ở đâu?
- Ritsu Doan sinh ra tại Amagasaki, Hyogo, Nhật Bản.
Ritsu Doan cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Ritsu Doan là 1,72 m.
Ritsu Doan thuận chân nào?
- Ritsu Doan thuận chân trái.
Hợp đồng của Ritsu Doan kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Ritsu Doan có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2030.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.