CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mahmoud Dahoud
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
27 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 1 tháng 1, 1996
- Nơi sinh
- Amûdê, Syria
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Syria
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 8, 2024
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
17
Số trận
292
Bàn thắng
17
Kiến tạo
38
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 15 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 9 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | VfB Stuttgart | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Brighton & Hove Albion | 9 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 22/23 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 9 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 22 | 2 | 4 | 7 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 21 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 12 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 14 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 23 | 0 | 4 | 4 | 0 |
| 16/17 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 28 | 2 | 6 | 3 | 0 |
| 15/16 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 32 | 5 | 9 | 4 | 0 |
| 14/15 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | DFB-Pokal | Eintracht Frankfurt | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | DFB-Pokal | VfB Stuttgart | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Brighton & Hove Albion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | DFL-Supercup | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 3 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 2020 | DFL-Supercup | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2017 | DFL-Supercup | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Eintracht Frankfurt | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Eintracht Frankfurt | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Brighton & Hove Albion | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Borussia Dortmund | 4 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Borussia Dortmund | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Borussia Dortmund | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Borussia Dortmund | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Borussia Dortmund | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Borussia Dortmund | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Borussia Dortmund | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Borussia Mönchengladbach | 4 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Borussia Mönchengladbach | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Borussia Mönchengladbach | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Borussia Mönchengladbach | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Borussia Mönchengladbach | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Borussia Mönchengladbach | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 18 | 31 | |
| 24/25 | 18 | 38 | |
| 2024 | 5 | 16 | |
| 23/24 | 8 | 23 | |
| 22/23 | 8 | 20 | |
| 21/22 | 8 | 31 | |
| 20/21 | 8 | 46 | |
| 19/20 | 8 | 39 | |
| 18/19 | 19 | 41 | |
| 17/18 | 19 | 38 | |
| 16/17 | 8 | 50 | |
| 15/16 | 8 | 42 | |
| 14/15 | 6 | 13 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 12,0 Tr € | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
18,0 Tr €
vào 4 tháng 4, 2018
- 27 thg 8, 2013: €200k, Mönchengladbach
- 20 thg 2, 2014: €150k, Mönchengladbach
- 3 thg 11, 2014: €600k, Mönchengladbach
- 16 thg 10, 2015: €2,50m, Mönchengladbach
- 15 thg 2, 2016: €8m, Mönchengladbach
- 13 thg 4, 2016: €12m, Mönchengladbach
- 22 thg 7, 2016: €15m, Mönchengladbach
- 28 thg 12, 2017: €15m, Dortmund
- 4 thg 4, 2018: €18m, Dortmund
- 5 thg 6, 2019: €14m, Dortmund
- 2 thg 10, 2019: €10m, Dortmund
- 17 thg 12, 2019: €8m, Dortmund
- 8 thg 4, 2020: €6,50m, Dortmund
- 26 thg 11, 2020: €10m, Dortmund
- 10 thg 2, 2021: €8,50m, Dortmund
- 31 thg 3, 2021: €11m, Dortmund
- 9 thg 6, 2021: €16m, Dortmund
- 7 thg 10, 2021: €18m, Dortmund
- 29 thg 3, 2023: €12m, Dortmund
- 19 thg 12, 2023: €14m, Brighton
- 27 thg 3, 2024: €8m, Stuttgart
- 29 thg 5, 2024: €6m, Stuttgart
- 20 thg 12, 2024: €5m, Eintracht Frankfurt
- 5 thg 6, 2025: €3,50m, Eintracht Frankfurt
- 14 thg 10, 2025: €2m, Eintracht Frankfurt
- 27 thg 5, 2026: €2m, Eintracht Frankfurt
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mahmoud Dahoud đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mahmoud Dahoud là Eintracht Frankfurt.
Mahmoud Dahoud mang áo số mấy?
- Mahmoud Dahoud mang áo số 18. Câu lạc bộ là Frankfurt.
Mahmoud Dahoud chơi vị trí nào?
- Mahmoud Dahoud chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Mahmoud Dahoud bao nhiêu tuổi?
- Mahmoud Dahoud 30 tuổi, sinh ngày 1 tháng 1, 1996.
Giá trị thị trường của Mahmoud Dahoud là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mahmoud Dahoud là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mahmoud Dahoud là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mahmoud Dahoud là 18,0 Tr €, vào ngày 4 tháng 4, 2018.
Mahmoud Dahoud đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mahmoud Dahoud đã thi đấu 292 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mahmoud Dahoud đã ghi được 17 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mahmoud Dahoud đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Mahmoud Dahoud đã thi đấu 2 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Syria.
Mahmoud Dahoud mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mahmoud Dahoud là Syria.
Mahmoud Dahoud sinh ra ở đâu?
- Mahmoud Dahoud sinh ra tại Amûdê, Syria.
Mahmoud Dahoud cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mahmoud Dahoud là 1,78 m.
Mahmoud Dahoud thuận chân nào?
- Mahmoud Dahoud thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.