CẦU THỦ
Đang thi đấu
Enzo Pérez
Giá trị thị trường
100,0 N €
22 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 22 tháng 2, 1986
- Nơi sinh
- Maipú, Argentina
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Argentina
- Gia nhập CLB từ
- 14 tháng 1, 2026
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 12, 2026
- Người đại diện
- B1G Talent
Trận tiếp theo
Liga Profesional
· Diego Armando Maradona, Buenos Aires
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2025
Mùa giải
8
Số trận
180
Bàn thắng
9
Kiến tạo
21
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/17 | LaLiga | Valencia CF | 27 | 0 | 1 | 14 | 1 |
| 15/16 | LaLiga | Valencia CF | 20 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| 14/15 | LaLiga | Valencia CF | 14 | 0 | 1 | 7 | 0 |
| 14/15 | Liga Portugal | SL Benfica | 11 | 1 | 3 | 5 | 0 |
| 13/14 | Liga Portugal | SL Benfica | 28 | 4 | 5 | 7 | 0 |
| 12/13 | Liga Portugal | SL Benfica | 28 | 4 | 5 | 6 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/17 | Copa del Rey | Valencia CF | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Copa del Rey | Valencia CF | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2014 | Supertaça | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Copa del Rey | Valencia CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Allianz Cup | SL Benfica | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 12/13 | Allianz Cup | SL Benfica | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Club World Cup | Club Atlético River Plate | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Valencia CF | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2015 | Champions League Qu. | Valencia CF | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Champions League | SL Benfica | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 13/14 | Champions League | SL Benfica | 6 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 13/14 | Europa League | SL Benfica | 6 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 12/13 | Europa League | SL Benfica | 8 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 12/13 | Champions League | SL Benfica | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 33 | 10 | — | |
| 2025 | 24 | 2 | — | |
| 2025 | 24 | 7 | — | |
| 2018 | 24 | 2 | — | |
| 16/17 | 8 | 31 | 28 | |
| 2015 | 15 | 17 | — | |
| 15/16 | 15 | 33 | — | |
| 2014 | 35 | 17 | — | |
| 13/14 | 35 | 43 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 2,5 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 25,0 Tr € | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | 2,4 Tr € | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 03/04 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
100,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
25,0 Tr €
vào 23 tháng 1, 2015
- 4 thg 10, 2007: €1,50m, Estudiantes LP
- 3 thg 9, 2008: €1,80m, Estudiantes LP
- 20 thg 12, 2008: €2,20m, Estudiantes LP
- 6 thg 10, 2009: €2,70m, Estudiantes LP
- 5 thg 1, 2010: €3m, Estudiantes LP
- 13 thg 7, 2010: €2,50m, Estudiantes LP
- 1 thg 1, 2011: €3,50m, Estudiantes LP
- 28 thg 6, 2011: €3m, Estudiantes LP
- 2 thg 2, 2012: €3m, Benfica
- 10 thg 11, 2012: €4,50m, Benfica
- 27 thg 3, 2013: €7,50m, Benfica
- 2 thg 7, 2013: €9m, Benfica
- 20 thg 2, 2014: €11m, Benfica
- 25 thg 7, 2014: €20m, Benfica
- 30 thg 9, 2014: €23m, Benfica
- 23 thg 1, 2015: €25m, Valencia
- 23 thg 11, 2015: €20m, Valencia
- 22 thg 2, 2016: €15m, Valencia
- 7 thg 4, 2016: €14m, Valencia
- 15 thg 7, 2016: €12m, Valencia
- 24 thg 1, 2017: €10m, Valencia
- 5 thg 6, 2017: €8m, Valencia
- 9 thg 10, 2017: €6m, River Plate
- 8 thg 5, 2018: €2,50m, River Plate
- 8 thg 4, 2020: €2m, River Plate
- 20 thg 10, 2021: €2,50m, River Plate
- 24 thg 5, 2022: €2m, River Plate
- 6 thg 9, 2022: €1,50m, River Plate
- 4 thg 7, 2023: €1m, River Plate
- 19 thg 12, 2023: €700k, River Plate
- 12 thg 6, 2024: €600k, Estudiantes LP
- 13 thg 12, 2024: €450k, Estudiantes LP
- 2 thg 4, 2025: €300k, River Plate
- 2 thg 6, 2025: €250k, River Plate
- 17 thg 12, 2025: €150k, River Plate
- 22 thg 5, 2026: €100k, Asociación Atlética Argentinos Juniors
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Enzo Pérez đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Enzo Pérez là Asociación Atlética Argentinos Juniors.
Enzo Pérez từng mang áo số mấy?
- Enzo Pérez đã mang áo số 33 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Argentinos Jrs..
Enzo Pérez chơi vị trí nào?
- Enzo Pérez chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Enzo Pérez bao nhiêu tuổi?
- Enzo Pérez 40 tuổi, sinh ngày 22 tháng 2, 1986.
Giá trị thị trường của Enzo Pérez là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Enzo Pérez là 100,0 N €, được ghi nhận vào ngày 22 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Enzo Pérez là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Enzo Pérez là 25,0 Tr €, vào ngày 23 tháng 1, 2015.
Enzo Pérez đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Enzo Pérez đã thi đấu 180 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Enzo Pérez đã ghi được 9 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Enzo Pérez đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Enzo Pérez đã thi đấu 26 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Argentina. Enzo Pérez đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Enzo Pérez mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Enzo Pérez là Argentina.
Enzo Pérez sinh ra ở đâu?
- Enzo Pérez sinh ra tại Maipú, Argentina.
Enzo Pérez cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Enzo Pérez là 1,78 m.
Enzo Pérez thuận chân nào?
- Enzo Pérez thuận chân phải.
Hợp đồng của Enzo Pérez kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Enzo Pérez có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2026.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.