
Asociación Atlética Argentinos Juniors
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 26,9
- Cầu thủ ngoại
- 4 (13,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Diego Armando Maradona
- Sức chứa
- 22.063
- Cân bằng chuyển nhượng
- +16,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alan Lescano | 24 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Brayan Cortés | 31 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Claudio Bravo | 29 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Cristian Ferreira | 27 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Damián Batallini | 30 | — | — | — |
| 47 | Diego Porcel | 21 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 50 | Diego Rodríguez | 37 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Emiliano Viveros | 23 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Enzo Pérez | 40 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 4 | Érik Godoy | 33 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 48 | Facundo Jainikoski | 18 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Federico Fattori | 34 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Francisco Álvarez | 26 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Franco Paredes | 27 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Gabriel Florentín | 27 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Gastón Verón | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Gino Infantino | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Gonzalo Siri | 23 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Hernán López Muñoz | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Iván Morales | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Joaquín Gho | 23 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Kevin Coronel | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Lautaro Giaccone | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Lucas Gómez | 22 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Luciano Sánchez | 32 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Matías Giménez | 27 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Nicolás Oroz | 32 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Román Riquelme | 24 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Ryoga Kida | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Sebastián Prieto | 33 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Tomás Molina | 31 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |