CẦU THỦ
Đang thi đấu
Ezequiel Ponce
Giá trị thị trường
4,0 Tr €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 29 tháng 3, 1997
- Nơi sinh
- Rosario, Argentina
- Chiều cao
- 1,81 m
- Quốc tịch
- Argentina
- Gia nhập CLB từ
- 18 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- THE·TEAM
Trận tiếp theo
Major League Soccer
· Allianz Field, Saint Paul, Minnesota
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 23/24
Mùa giải
12
Số trận
249
Bàn thắng
69
Kiến tạo
12
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 19 | 11 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Elche CF | 34 | 4 | 0 | 2 | 1 |
| 21/22 | LaLiga | Elche CF | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 21/22 | Premier Liga | FK Spartak Moskva | 7 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FK Spartak Moskva | 25 | 9 | 3 | 4 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FK Spartak Moskva | 27 | 6 | 1 | 4 | 1 |
| 18/19 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 27 | 16 | 4 | 5 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | LOSC Lille | 28 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 16/17 | LaLiga | Granada CF | 25 | 2 | 1 | 6 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | Elche CF | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 20/21 | Russian Cup | FK Spartak Moskva | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | FK Spartak Moskva | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 7 | 5 | 0 | 5 | 0 |
| 16/17 | Copa del Rey | Granada CF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Europa League | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | FK Spartak Moskva | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | FK Spartak Moskva | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | FK Spartak Moskva | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 10 | 13 | |
| 2025 | 10 | 26 | |
| 23/24 | 14 | 30 | |
| 2022 | 18 | 13 | |
| 22/23 | 19 | 39 | |
| 2021 | 9 | 11 | |
| 20/21 | 19 | 28 | |
| 19/20 | 19 | 34 | |
| 18/19 | 22 | 45 | |
| 17/18 | 9 | 36 | |
| 16/17 | 9 | 31 | |
| 2015 | 18 | 11 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 9,0 Tr € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 3,5 Tr € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 4,0 Tr € | |
| 21/22 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 3,0 Tr € | |
| 18/19 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 17/18 | Cho mượn | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
4,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
7,0 Tr €
vào 29 tháng 12, 2020
- 10 thg 2, 2014: €275k, Newell's
- 11 thg 1, 2015: €6m, Newell's
- 4 thg 1, 2016: €4,50m, Roma
- 15 thg 7, 2016: €4,30m, Roma
- 24 thg 1, 2017: €3m, Granada CF
- 5 thg 6, 2017: €2,50m, Granada CF
- 24 thg 1, 2018: €2,50m, Lille
- 7 thg 12, 2018: €2,50m, AEK Athens
- 7 thg 2, 2019: €3m, AEK Athens
- 21 thg 5, 2019: €4m, AEK Athens
- 23 thg 12, 2019: €4m, Spartak Moscow
- 8 thg 4, 2020: €3,20m, Spartak Moscow
- 29 thg 7, 2020: €4m, Spartak Moscow
- 19 thg 10, 2020: €5m, Spartak Moscow
- 29 thg 12, 2020: €7m, Spartak Moscow
- 3 thg 6, 2022: €5m, Elche CF
- 7 thg 11, 2022: €4m, Elche CF
- 23 thg 3, 2023: €3m, Elche CF
- 13 thg 6, 2023: €2,50m, Elche CF
- 21 thg 9, 2023: €3m, AEK Athens
- 6 thg 3, 2024: €3,50m, AEK Athens
- 30 thg 5, 2024: €5m, AEK Athens
- 26 thg 9, 2024: €7m, Houston Dynamo
- 17 thg 4, 2025: €6m, Houston Dynamo
- 5 thg 6, 2025: €5m, Houston Dynamo
- 2 thg 6, 2026: €4m, Houston Dynamo
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Ezequiel Ponce đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Ezequiel Ponce là Houston Dynamo.
Ezequiel Ponce từng mang áo số mấy?
- Ezequiel Ponce đã mang áo số 10 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Houston.
Ezequiel Ponce chơi vị trí nào?
- Ezequiel Ponce chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Ezequiel Ponce bao nhiêu tuổi?
- Ezequiel Ponce 29 tuổi, sinh ngày 29 tháng 3, 1997.
Giá trị thị trường của Ezequiel Ponce là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Ezequiel Ponce là 4,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ezequiel Ponce là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ezequiel Ponce là 7,0 Tr €, vào ngày 29 tháng 12, 2020.
Ezequiel Ponce đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Ezequiel Ponce đã thi đấu 249 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Ezequiel Ponce đã ghi được 69 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Ezequiel Ponce đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Ezequiel Ponce đã thi đấu 6 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Argentina. Ezequiel Ponce đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Ezequiel Ponce mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Ezequiel Ponce là Argentina.
Ezequiel Ponce sinh ra ở đâu?
- Ezequiel Ponce sinh ra tại Rosario, Argentina.
Ezequiel Ponce cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Ezequiel Ponce là 1,81 m.
Ezequiel Ponce thuận chân nào?
- Ezequiel Ponce thuận chân phải.
Hợp đồng của Ezequiel Ponce kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Ezequiel Ponce có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.