
Houston Dynamo
26 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 27,9
- Cầu thủ ngoại
- 19 (70,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Shell Energy Stadium
- Sức chứa
- 22.039
- Cân bằng chuyển nhượng
- -9,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Agustín Bouzat | 32 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 34 | Agustin Resch | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Antônio Carlos | 33 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Artur | 30 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Blake Gillingham | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Diadié Samassékou | 30 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 0 |
| 14 | Duane Holmes | 31 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Erik Sviatchenko | 34 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Exon Arzú | 22 | — | — | — |
| 10 | Ezequiel Ponce | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 36 | Felipe Andrade | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Franco Negri | 31 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Guilherme | 31 | 2,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Ibrahim Aliyu | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Jack McGlynn | 23 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Jimmy Maurer | 37 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Jonathan Bond | 33 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 11 | Lawrence Ennali | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Logan Erb | 22 | — | — | — |
| 5 | Lucas Halter | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Matthew Arana | 16 | — | — | — |
| 7 | Nelson Quiñónes | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Nick Markanich | 26 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Ondrej Lingr | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| — | Reese Miller | 22 | — | — | — |
| 13 | Sam Vines | 27 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |