CẦU THỦ
Đang thi đấu
Fabry Castro
Giá trị thị trường
100,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 21 tháng 2, 1992
- Nơi sinh
- Santa Bárbara, Colombia
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Colombia
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 1, 2024
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 12, 2026
- Người đại diện
- ONE THOUSAND
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 21/22
Mùa giải
4
Số trận
64
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Super League 1 | Apollon Smyrnis | 22 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | PAS Giannina | 16 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | PAS Giannina | 16 | 1 | 0 | 7 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Kypello Elladas | PAS Giannina | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Apollon Smyrnis | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | PAS Giannina | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 22 | 3 | — | |
| 21/22 | 21 | 23 | — | |
| 20/21 | 21 | 21 | 3 | |
| 19/20 | 21 | 4 | — | |
| 18/19 | 21 | 27 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
100,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
400,0 N €
vào 21 tháng 5, 2019
- 27 thg 10, 2016: €300k, R. Majadahonda
- 2 thg 2, 2017: €300k, Servette FC
- 7 thg 12, 2018: €350k, PAS Giannina
- 21 thg 5, 2019: €400k, PAS Giannina
- 8 thg 4, 2020: €325k, PAS Giannina
- 12 thg 10, 2020: €350k, PAS Giannina
- 1 thg 11, 2021: €350k, Apollon Smyrni
- 9 thg 6, 2022: €300k, Apollon Smyrni
- 12 thg 12, 2022: €250k, Deportivo Cali
- 7 thg 7, 2023: €200k, Deportivo Cali
- 11 thg 6, 2024: €200k, Atlético Bucaramanga
- 4 thg 6, 2026: €100k, Atlético Bucaramanga
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Fabry Castro đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Fabry Castro là Atlético Bucaramanga.
Fabry Castro mang áo số mấy?
- Fabry Castro mang áo số 22. Câu lạc bộ là A. Bucaramanga.
Fabry Castro chơi vị trí nào?
- Fabry Castro chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Fabry Castro bao nhiêu tuổi?
- Fabry Castro 34 tuổi, sinh ngày 21 tháng 2, 1992.
Giá trị thị trường của Fabry Castro là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Fabry Castro là 100,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Fabry Castro là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Fabry Castro là 400,0 N €, vào ngày 21 tháng 5, 2019.
Fabry Castro đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Fabry Castro đã thi đấu 64 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Fabry Castro đã ghi được 1 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Fabry Castro mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Fabry Castro là Colombia.
Fabry Castro sinh ra ở đâu?
- Fabry Castro sinh ra tại Santa Bárbara, Colombia.
Fabry Castro cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Fabry Castro là 1,83 m.
Fabry Castro thuận chân nào?
- Fabry Castro thuận chân phải.
Hợp đồng của Fabry Castro kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Fabry Castro có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2026.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.