
Atlético Bucaramanga
25 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Rafael Dudamel
- Quy mô đội hình
- 23
- Tuổi trung bình
- 29,2
- Cầu thủ ngoại
- 4 (17,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Estadio Américo Montanini
- Sức chứa
- 28.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +50,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| 19 | Aldair Gutiérrez | 28 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 20 | Aldair Zárate | 27 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Brandon Caicedo | 25 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 25 | Carlos de las Salas | 28 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 23 | Carlos Romaña | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Cristopher Fiermarín | 28 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Emerson Batalla | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 17 | Faber Gil | 31 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 10 | Fabián Sambueza | 38 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 22 | Fabry Castro | 34 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 70 | Felix Charrupí | 25 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 8 | Fredy Hinestroza | 36 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 33 | Gleyfer Medina | 22 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 6 | Gustavo Charrupí | 22 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Jhon Fredy Salazar | 31 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 4 | José García | 23 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | José Ortiz | 27 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 14 | Juan Camilo Mosquera | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 7 | Kevin Londoño | 32 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 28 | Leonardo Flores | 31 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 27 | Luciano Pons | 36 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 31 | Luis Matheus | 20 | — |
| 12 | Luis Vásquez | 30 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Martín Rea | 28 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Omar Albornoz | 31 | — |