CẦU THỦ
Đang thi đấu
Florentino
Giá trị thị trường
16,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 19 tháng 8, 1999
- Nơi sinh
- Lobito, Angola
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 9, 2025
- Người đại diện
- Team of Future
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
232
Bàn thắng
4
Kiến tạo
9
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Burnley FC | 31 | 0 | 2 | 6 | 0 |
| 25/26 | Liga Portugal | SL Benfica | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Liga Portugal | SL Benfica | 26 | 2 | 1 | 7 | 0 |
| 23/24 | Liga Portugal | SL Benfica | 30 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| 22/23 | Liga Portugal | SL Benfica | 33 | 0 | 3 | 5 | 0 |
| 21/22 | LaLiga | Getafe CF | 22 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 20/21 | Ligue 1 | AS Monaco | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | SL Benfica | 10 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Liga Portugal | SL Benfica | 11 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | Burnley FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Supertaça | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Allianz Cup | SL Benfica | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Allianz Cup | SL Benfica | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Supertaça | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Allianz Cup | SL Benfica | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Copa del Rey | Getafe CF | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Allianz Cup | SL Benfica | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Supertaça | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Champions League Qu. | SL Benfica | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Club World Cup | SL Benfica | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Champions League | SL Benfica | 9 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 23/24 | Europa League | SL Benfica | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Champions League | SL Benfica | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Champions League | SL Benfica | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | SL Benfica | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | SL Benfica | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Europa League | SL Benfica | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 16 | 37 | |
| 2025 | 61 | 9 | |
| 24/25 | 61 | 44 | |
| 23/24 | 61 | 49 | |
| 22/23 | 61 | 49 | |
| 2021 | 61 | 4 | |
| 21/22 | 5 | 36 | |
| 20/21 | 35 | 15 | |
| 2019 | 61 | 10 | |
| 19/20 | 61 | 25 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 25/26 | Cho mượn | — | |
| 21/22 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 20/21 | Cho mượn | — | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
16,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
22,0 Tr €
vào 31 tháng 3, 2025
- 30 thg 9, 2016: €25k, Benfica U19
- 30 thg 6, 2017: €350k, Benfica U19
- 8 thg 9, 2017: €500k, Benfica B
- 23 thg 2, 2018: €850k, Benfica B
- 29 thg 6, 2018: €1m, Benfica B
- 12 thg 2, 2019: €3,50m, Benfica
- 18 thg 3, 2019: €10m, Benfica
- 7 thg 6, 2019: €15m, Benfica
- 30 thg 12, 2019: €20m, Benfica
- 8 thg 4, 2020: €18m, Benfica
- 12 thg 10, 2020: €18m, Monaco
- 7 thg 1, 2021: €13m, Monaco
- 9 thg 4, 2021: €10m, Monaco
- 30 thg 12, 2021: €9m, Getafe
- 21 thg 3, 2022: €8m, Getafe
- 3 thg 6, 2022: €5m, Getafe
- 16 thg 9, 2022: €8m, Benfica
- 1 thg 11, 2022: €15m, Benfica
- 2 thg 3, 2023: €20m, Benfica
- 31 thg 3, 2025: €22m, Benfica
- 9 thg 12, 2025: €22m, Burnley FC
- 9 thg 3, 2026: €20m, Burnley FC
- 3 thg 6, 2026: €16m, Burnley FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Florentino đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Florentino là Burnley FC.
Florentino mang áo số mấy?
- Florentino mang áo số 16. Câu lạc bộ là Burnley.
Florentino chơi vị trí nào?
- Florentino chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Florentino bao nhiêu tuổi?
- Florentino 27 tuổi, sinh ngày 19 tháng 8, 1999.
Giá trị thị trường của Florentino là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Florentino là 16,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Florentino là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Florentino là 22,0 Tr €, vào ngày 31 tháng 3, 2025.
Florentino đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Florentino đã thi đấu 232 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Florentino đã ghi được 4 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Florentino đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Florentino đã thi đấu 12 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bồ Đào Nha.
Florentino mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Florentino là Bồ Đào Nha.
Florentino sinh ra ở đâu?
- Florentino sinh ra tại Lobito, Angola.
Florentino cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Florentino là 1,84 m.
Florentino thuận chân nào?
- Florentino thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.