Flagside.football
CÂU LẠC BỘ1 bài viết

Burnley

Thông tin CLB

HLV
Scott Parker
Quy mô đội hình
30
Tuổi trung bình
25,9
Cầu thủ ngoại
24 (80%)
Cầu thủ ĐTQG
12
Sân vận động
Turf Moor
Sức chứa
21.994
Cân bằng chuyển nhượng
-6,5 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Đội hình

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
21Aaron RamseyEnglandTiền vệ236,0 Tr €Định giá thg 5 202611
27Armando BrojaAlbaniaTấn công255,0 Tr €Định giá thg 6 2026261
35Ashley BarnesEnglandTấn công36150,0 N €Định giá thg 6 2026112
6Axel TuanzebeCongo - KinshasaHậu vệ285,0 Tr €Định giá thg 6 2026191
12Bashir HumphreysEnglandHậu vệ2312,0 Tr €Định giá thg 6 2026220
45Brandon PouaniEnglandTấn công18———
14Connor RobertsWalesHậu vệ311,5 Tr €Định giá thg 6 2026——
47Ellis ClarkScotlandTiền vệ19—10
48Enock AgyeiBỉTấn công21800,0 N €Định giá thg 12 2023——
16FlorentinoBồ Đào NhaTiền vệ2716,0 Tr €Định giá thg 6 2026360
41George BrierleyEnglandTiền vệ18———
28HannibalTunisiaTiền vệ2315,0 Tr €Định giá thg 6 2026301
18Hjalmar EkdalThụy ĐiểnHậu vệ275,0 Tr €Định giá thg 6 2026210
7Jacob Bruun LarsenĐan MạchTấn công284,0 Tr €Định giá thg 6 2026300
11Jaidon AnthonyEnglandTấn công2620,0 Tr €Định giá thg 6 2026389
34Jaydon BanelHà LanTấn công211,0 Tr €Định giá thg 12 202541
4Joe WorrallEnglandHậu vệ292,0 Tr €Định giá thg 6 2026130
36Jordan BeyerĐứcHậu vệ261,5 Tr €Định giá thg 6 2026——
24Josh CullenIrelandTiền vệ304,0 Tr €Định giá thg 6 2026182
29Josh LaurentEnglandTiền vệ311,5 Tr €Định giá thg 6 2026362
52Kian McMahon-BrownIrelandTấn công18———
2Kyle WalkerEnglandHậu vệ361,5 Tr €Định giá thg 6 2026360
8Lesley UgochukwuPhápTiền vệ2222,0 Tr €Định giá thg 6 2026383
17Loum TchaounaPhápTấn công2313,0 Tr €Định giá thg 6 2026323
23Lucas PiresBrazilHậu vệ254,0 Tr €Định giá thg 6 2026230
9Lyle FosterNam PhiTấn công268,0 Tr €Định giá thg 6 2026273
10Marcus EdwardsEnglandTấn công276,0 Tr €Định giá thg 6 2026261
53Marley LeuluaiNew ZealandTiền vệ19———
1Martin DúbravkaSlovakiaThủ môn37500,0 N €Định giá thg 6 2026350
13Max WeißĐứcThủ môn224,0 Tr €Định giá thg 6 202670
5Maxime EstèvePhápHậu vệ2428,0 Tr €Định giá thg 6 2026360
45Michael ObafemiIrelandTấn công26600,0 N €Định giá thg 5 202610
31Mike TresorBỉTiền vệ272,0 Tr €Định giá thg 6 202680
43Murray CampbellScotlandHậu vệ20———
54Oliver PimlottEnglandHậu vệ19———
3Quilindschy HartmanHà LanHậu vệ2416,0 Tr €Định giá thg 6 2026230
32Václav HladkýCzech RepublicThủ môn35150,0 N €Định giá thg 6 2026——
25Zeki AmdouniThụy SĩTấn công257,0 Tr €Định giá thg 6 202640
19Zian FlemmingHà LanTấn công2812,0 Tr €Định giá thg 6 20263212