CẦU THỦ
Đang thi đấu
Marcus Edwards
Giá trị thị trường
6,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 3 tháng 12, 1998
- Nơi sinh
- London, Anh
- Chiều cao
- 1,68 m
- Quốc tịch
- Anh
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- THE·TEAM
Trận tiếp theo
Championship
· Vicarage Road, Watford
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
9
Số trận
256
Bàn thắng
44
Kiến tạo
47
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Burnley FC | 23 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 24/25 | Liga Portugal | Sporting CP | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Liga Portugal | Sporting CP | 26 | 4 | 5 | 4 | 1 |
| 22/23 | Liga Portugal | Sporting CP | 33 | 7 | 9 | 4 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | Vitória Guimarães SC | 18 | 7 | 3 | 2 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | Sporting CP | 12 | 3 | 3 | 1 | 0 |
| 20/21 | Liga Portugal | Vitória Guimarães SC | 33 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | Vitória Guimarães SC | 26 | 7 | 7 | 1 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | Excelsior Rotterdam | 25 | 2 | 4 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | EFL Cup | Burnley FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 25/26 | FA Cup | Burnley FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | FA Cup | Burnley FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Supertaça | Sporting CP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Allianz Cup | Sporting CP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Allianz Cup | Sporting CP | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Allianz Cup | Sporting CP | 5 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | Allianz Cup | Vitória Guimarães SC | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Allianz Cup | Vitória Guimarães SC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Allianz Cup | Vitória Guimarães SC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | Excelsior Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Champions League | Sporting CP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Sporting CP | 10 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Sporting CP | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Sporting CP | 6 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Sporting CP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Vitória Guimarães SC | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 22 | 2 | |
| 25/26 | 10 | 39 | |
| 24/25 | 10 | 18 | |
| 23/24 | 10 | 44 | |
| 2022 | 23 | 17 | |
| 22/23 | 10 | 51 | |
| 21/22 | 10 | 22 | |
| 20/21 | 7 | 35 | |
| 19/20 | 23 | 36 | |
| 18/19 | 18 | 31 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 10,0 Tr € | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 7,8 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 150,0 N € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
6,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
30,0 Tr €
vào 16 tháng 6, 2023
- 27 thg 2, 2018: €500k, Norwich
- 4 thg 10, 2018: €900k, Excelsior
- 13 thg 3, 2019: €1,25m, Excelsior
- 30 thg 12, 2019: €3,50m, Vit. Guimarães
- 8 thg 4, 2020: €3,20m, Vit. Guimarães
- 17 thg 8, 2020: €13m, Vit. Guimarães
- 21 thg 5, 2021: €10m, Vit. Guimarães
- 27 thg 12, 2021: €13m, Vit. Guimarães
- 31 thg 5, 2022: €15m, Sporting
- 16 thg 9, 2022: €20m, Sporting
- 1 thg 11, 2022: €25m, Sporting
- 16 thg 6, 2023: €30m, Sporting
- 27 thg 12, 2023: €28m, Sporting
- 8 thg 3, 2024: €25m, Sporting
- 6 thg 6, 2024: €20m, Sporting
- 8 thg 10, 2024: €18m, Sporting
- 19 thg 12, 2024: €15m, Sporting
- 27 thg 5, 2025: €12m, Burnley FC
- 17 thg 10, 2025: €10m, Burnley FC
- 9 thg 12, 2025: €8m, Burnley FC
- 3 thg 6, 2026: €6m, Burnley FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Marcus Edwards đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Marcus Edwards là Burnley FC.
Marcus Edwards mang áo số mấy?
- Marcus Edwards mang áo số 22. Câu lạc bộ là Burnley.
Marcus Edwards chơi vị trí nào?
- Marcus Edwards chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Marcus Edwards bao nhiêu tuổi?
- Marcus Edwards 27 tuổi, sinh ngày 3 tháng 12, 1998.
Giá trị thị trường của Marcus Edwards là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Marcus Edwards là 6,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Marcus Edwards là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Marcus Edwards là 30,0 Tr €, vào ngày 16 tháng 6, 2023.
Marcus Edwards đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Marcus Edwards đã thi đấu 256 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Marcus Edwards đã ghi được 44 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Marcus Edwards đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Marcus Edwards đã thi đấu 8 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Anh. Marcus Edwards đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Marcus Edwards mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Marcus Edwards là Anh.
Marcus Edwards sinh ra ở đâu?
- Marcus Edwards sinh ra tại London, Anh.
Marcus Edwards cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Marcus Edwards là 1,68 m.
Marcus Edwards thuận chân nào?
- Marcus Edwards thuận chân trái.
Hợp đồng của Marcus Edwards kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Marcus Edwards có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.