CẦU THỦ
Đang thi đấu
Galeno
Giá trị thị trường
20,0 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 22 tháng 10, 1997
- Nơi sinh
- Barra do Corda, Brazil
- Chiều cao
- 1,79 m
- Quốc tịch
- Brazil
- Gia nhập CLB từ
- 31 tháng 1, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Bertolucci Sports
Trận tiếp theo
Saudi Pro League
· Al Fateh Club Stadium, Al-Hofuf
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
14
Số trận
278
Bàn thắng
66
Kiến tạo
50
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Liga Portugal | FC Porto | 18 | 8 | 0 | 4 | 0 |
| 23/24 | Liga Portugal | FC Porto | 31 | 9 | 7 | 5 | 0 |
| 22/23 | Liga Portugal | FC Porto | 31 | 8 | 3 | 4 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | SC Braga | 14 | 3 | 3 | 2 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | FC Porto | 12 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Liga Portugal | SC Braga | 33 | 3 | 3 | 4 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | SC Braga | 25 | 5 | 3 | 6 | 0 |
| 18/19 | Liga Portugal | Rio Ave FC | 27 | 5 | 6 | 6 | 0 |
| 17/18 | Liga Portugal | Portimonense SC | 7 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 17/18 | Liga Portugal | FC Porto | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Allianz Cup | FC Porto | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2024 | Supertaça | FC Porto | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Allianz Cup | FC Porto | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Supertaça | FC Porto | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Allianz Cup | FC Porto | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Supertaça | FC Porto | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Supertaça | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Allianz Cup | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Allianz Cup | SC Braga | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Allianz Cup | SC Braga | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Allianz Cup | Rio Ave FC | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Allianz Cup | FC Porto | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Europa League | FC Porto | 8 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | FC Porto | 7 | 5 | 3 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | FC Porto | 8 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | SC Braga | 6 | 6 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | FC Porto | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | SC Braga | 7 | 2 | 5 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | SC Braga | 8 | 1 | 6 | 2 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Rio Ave FC | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 13 | 11 | |
| 25/26 | 13 | 23 | |
| 24/25 | 13 | 30 | |
| 23/24 | 13 | 41 | |
| 2022 | 13 | 18 | |
| 22/23 | 13 | 46 | |
| 21/22 | 90 | 22 | |
| 20/21 | 90 | 43 | |
| 19/20 | 90 | 43 | |
| 18/19 | 90 | 29 | |
| 2018 | 16 | 10 | |
| 2017 | 90 | 4 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 50,0 Tr € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 9,9 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 3,5 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 1,5 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
20,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
27,0 Tr €
vào 8 tháng 10, 2024
- 30 thg 9, 2016: €75k, FC Porto B
- 30 thg 6, 2017: €600k, Anápolis
- 8 thg 9, 2017: €750k, FC Porto B
- 7 thg 2, 2018: €2m, Portimonense
- 1 thg 11, 2018: €3m, Rio Ave
- 30 thg 12, 2019: €7m, Braga
- 8 thg 4, 2020: €5,50m, Braga
- 17 thg 8, 2020: €7m, Braga
- 28 thg 1, 2021: €10m, Braga
- 27 thg 12, 2021: €12m, Braga
- 31 thg 5, 2022: €12m, Porto
- 1 thg 11, 2022: €15m, Porto
- 2 thg 3, 2023: €20m, Porto
- 27 thg 12, 2023: €22m, Porto
- 8 thg 3, 2024: €25m, Porto
- 8 thg 10, 2024: €27m, Porto
- 27 thg 5, 2025: €24m, Al-Ahli Saudi Football Club
- 18 thg 12, 2025: €22m, Al-Ahli Saudi Football Club
- 4 thg 6, 2026: €20m, Al-Ahli Saudi Football Club
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Galeno đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Galeno là Al-Ahli Saudi Football Club.
Galeno mang áo số mấy?
- Galeno mang áo số 13. Câu lạc bộ là Al-Ahli.
Galeno chơi vị trí nào?
- Galeno chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Galeno bao nhiêu tuổi?
- Galeno 28 tuổi, sinh ngày 22 tháng 10, 1997.
Giá trị thị trường của Galeno là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Galeno là 20,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Galeno là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Galeno là 27,0 Tr €, vào ngày 8 tháng 10, 2024.
Galeno đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Galeno đã thi đấu 278 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Galeno đã ghi được 66 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Galeno mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Galeno là Brazil.
Galeno sinh ra ở đâu?
- Galeno sinh ra tại Barra do Corda, Brazil.
Galeno cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Galeno là 1,79 m.
Galeno thuận chân nào?
- Galeno thuận chân phải.
Hợp đồng của Galeno kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Galeno có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.