
Al-Ahli Saudi Football Club
36 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 25,8
- Cầu thủ ngoại
- 12 (46,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 13
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City
- Sức chứa
- 62.345
- Cân bằng chuyển nhượng
- -48,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Abdulelah Al-Khaibri | 29 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 62 | Abdullah Abdo | 24 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Abdullah Otayf | 34 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Abdulrahman Al-Sanbi | 25 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Ali Bakhashwin | 18 | — | — | — |
| 27 | Ali Majrashi | 26 | 1,4 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 95 | Ayman Fallatah | 22 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Edouard Mendy | 34 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Eid Al-Muwallad | 24 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Enzo Millot | 24 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 42 | 11 |
| 19 | Fahad Al-Rashidi | 29 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Firas Al-Buraikan | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 79 | Franck Kessié | 29 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Galeno | 28 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 9 |
| 23 | Ibrahim Azzam | 18 | — | — | — |
| 17 | Ivan Toney | 30 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Matheus Gonçalves | 21 | 9,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Matteo Dams | 22 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 28 | Merih Demiral | 28 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Mohammed Abdulrahman | 23 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Mohammed Sulaiman | 22 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 87 | Ramez Al-Attar | 20 | — | — | — |
| 46 | Rayan Hamed | 24 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Ricardo Mathias | 20 | 7,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Riyad Mahrez | 35 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Roger Ibañez | 27 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Saad Balobaid | 26 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 47 | Saleh Abu Al-Shamat | 24 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 49 | Salem Abdullah | 18 | — | — | — |
| 72 | Salman Al-Jadany | 22 | — | — | — |
| 6 | Valentin Atangana | 21 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 1 |
| 26 | Yaseen Al-Zubaidi | 23 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 60 | Yazan Madani | 21 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Zakaria Hawsawi | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Ziyad Al-Johani | 24 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Ziyad Mallah | 20 | — | — | — |