CẦU THỦ
Đang thi đấu
Georgi Milanov
Giá trị thị trường
400,0 N €
8 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 19 tháng 2, 1992
- Nơi sinh
- Levski, Bulgaria
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Gia nhập CLB từ
- 19 tháng 1, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Marcel Veerman
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 17/18
Mùa giải
9
Số trận
148
Bàn thắng
6
Kiến tạo
12
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/18 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 18 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 18 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 28 | 2 | 4 | 3 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 22 | 1 | 2 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/18 | Russian Cup | PFK CSKA Moskva | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Russian Super Cup | PFK CSKA Moskva | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Russian Cup | PFK CSKA Moskva | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Russian Cup | PFK CSKA Moskva | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Russian Cup | PFK CSKA Moskva | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | Russian Super Cup | PFK CSKA Moskva | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | Russian Cup | PFK CSKA Moskva | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/18 | Europa League | PFK CSKA Moskva | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | PFK CSKA Moskva | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | PFK CSKA Moskva | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | PFK CSKA Moskva | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Champions League Qu. | PFK CSKA Moskva | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | PFK CSKA Moskva | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Champions League | PFK CSKA Moskva | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Champions League | PFK CSKA Moskva | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 17 | 26 | |
| 24/25 | 17 | 21 | |
| 2022 | 7 | 3 | |
| 2019 | 77 | 4 | |
| 2018 | 77 | 6 | |
| 17/18 | 8 | 41 | |
| 16/17 | 8 | 33 | |
| 2015 | 23 | 30 | |
| 14/15 | 23 | 38 | |
| 13/14 | 23 | 35 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 23/24 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 150,0 N € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | 3,6 Tr € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
400,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
6,0 Tr €
vào 23 tháng 2, 2015
- 15 thg 2, 2010: €500k, Litex Lovech
- 8 thg 11, 2011: €1m, Litex Lovech
- 13 thg 2, 2012: €1,50m, Litex Lovech
- 19 thg 3, 2012: €1,75m, Litex Lovech
- 8 thg 5, 2012: €2m, Litex Lovech
- 29 thg 8, 2012: €2,50m, Litex Lovech
- 17 thg 9, 2012: €3m, Litex Lovech
- 28 thg 10, 2012: €3,50m, Litex Lovech
- 11 thg 7, 2013: €4,25m, CSKA Moscow
- 3 thg 3, 2014: €4,80m, CSKA Moscow
- 31 thg 7, 2014: €5m, CSKA Moscow
- 23 thg 2, 2015: €6m, CSKA Moscow
- 6 thg 1, 2016: €5,50m, CSKA Moscow
- 1 thg 7, 2016: €5m, CSKA Moscow
- 27 thg 12, 2016: €3m, CSKA Moscow
- 23 thg 12, 2017: €2,50m, CSKA Moscow
- 6 thg 6, 2018: €1,50m, CSKA Moscow
- 5 thg 1, 2019: €1,50m, Vidi FC
- 7 thg 8, 2019: €1,40m, Vidi FC
- 30 thg 10, 2019: €1,20m, Vidi FC
- 8 thg 4, 2020: €950k, Vidi FC
- 10 thg 11, 2020: €800k, Without Club
- 9 thg 4, 2021: €600k, Without Club
- 14 thg 10, 2021: €800k, Levski Sofia
- 8 thg 12, 2021: €1,10m, Levski Sofia
- 5 thg 4, 2022: €1,20m, Levski Sofia
- 31 thg 5, 2022: €1,30m, Levski Sofia
- 31 thg 5, 2023: €1m, Al-Dhafra FC
- 25 thg 10, 2023: €700k, Without Club
- 22 thg 3, 2024: €600k, FC Dinamo 1948
- 5 thg 6, 2024: €550k, FC Dinamo 1948
- 10 thg 6, 2025: €500k, FC Dinamo 1948
- 19 thg 12, 2025: €450k, FC Dinamo 1948
- 8 thg 6, 2026: €400k, FC Dinamo 1948
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Georgi Milanov đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Georgi Milanov là FC Dinamo 1948.
Georgi Milanov mang áo số mấy?
- Georgi Milanov mang áo số 17. Câu lạc bộ là FC Dinamo.
Georgi Milanov chơi vị trí nào?
- Georgi Milanov chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Georgi Milanov bao nhiêu tuổi?
- Georgi Milanov 34 tuổi, sinh ngày 19 tháng 2, 1992.
Giá trị thị trường của Georgi Milanov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Georgi Milanov là 400,0 N €, được ghi nhận vào ngày 8 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Georgi Milanov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Georgi Milanov là 6,0 Tr €, vào ngày 23 tháng 2, 2015.
Georgi Milanov đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Georgi Milanov đã thi đấu 148 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Georgi Milanov đã ghi được 6 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Georgi Milanov đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Georgi Milanov đã thi đấu 54 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bulgaria. Georgi Milanov đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Georgi Milanov mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Georgi Milanov là Bulgaria.
Georgi Milanov sinh ra ở đâu?
- Georgi Milanov sinh ra tại Levski, Bulgaria.
Georgi Milanov cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Georgi Milanov là 1,84 m.
Georgi Milanov thuận chân nào?
- Georgi Milanov thuận chân trái.
Hợp đồng của Georgi Milanov kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Georgi Milanov có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.