
FC Dinamo 1948
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Zeljko Kopic
- Quy mô đội hình
- 39
- Tuổi trung bình
- 22,9
- Cầu thủ ngoại
- 12 (30,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- National Arena
- Sức chứa
- 55.600
- Cân bằng chuyển nhượng
- -60,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Adrian Caragea | 21 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Adrian Mazilu | 21 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Alberto Soro | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Alexandru Musi | 22 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 99 | Alexandru Pop | 26 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 73 | Alexandru Roșca | 22 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Alexandru Tabuncic | 20 | — | — | — |
| 90 | Andrei Mărginean | 25 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Antonio Bordușanu | 22 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Casian Soare | 19 | — | — | — |
| 10 | Cătălin Cîrjan | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Charalampos Kyriakou | 31 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Codruț Sandu | 20 | — | — | — |
| 33 | Costin Ungureanu | 18 | — | — | — |
| 6 | Cristian Licsandru | 23 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Cristian Mihai | 22 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Danny Armstrong | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 1 |
| 1 | Devis Epassy | 33 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Eddy Gnahoré | 32 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Georgi Milanov | 34 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Ianis Tarbă | 20 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Jordan Ikoko | 32 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Kennedy Boateng | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 48 | Luca Bărbulescu | 19 | — | — | — |
| 9 | Mamoudou Karamoko | 27 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Mario Din-Licaciu | 18 | — | — | — |
| 88 | Matteo N'Giuwu | 18 | — | — | — |
| 27 | Maxime Sivis | 28 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Mihnea Ștefan | 20 | — | — | — |
| 26 | Mihnea Toader | 20 | — | — | — |
| 15 | Nikita Stoinov | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Raul Opruț | 28 | 1,7 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Răzvan Pașcalău | 22 | — | — | — |
| 18 | Stipe Perica | 31 | 450,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 55 | Valentin Țicu | 26 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |