CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mamoudou Karamoko
Giá trị thị trường
750,0 N €
8 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 8 tháng 6, 1999
- Nơi sinh
- Paris, Pháp
- Chiều cao
- 1,88 m
- Quốc tịch
- Pháp
- Gia nhập CLB từ
- 7 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Kayzen Eyes
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2021
Mùa giải
3
Số trận
6
Bàn thắng
3
Kiến tạo
1
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Superliga | FC Copenhagen | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | UECL Quali | LASK | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 9 | 23 | |
| 2023 | 29 | 2 | |
| 2022 | 29 | 3 | |
| 22/23 | 29 | 21 | |
| 2021 | 9 | 4 | |
| 2020 | 9 | 3 | |
| 2020 | 37 | 2 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 1,5 Tr € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 200,0 N € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
750,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
900,0 N €
vào 16 tháng 12, 2021
- 28 thg 7, 2019: €25k, Wolfsburg II
- 27 thg 10, 2019: €150k, Wolfsburg II
- 20 thg 2, 2020: €200k, Wolfsburg II
- 30 thg 7, 2020: €400k, LASK
- 6 thg 9, 2021: €800k, LASK
- 16 thg 12, 2021: €900k, LASK
- 20 thg 6, 2022: €900k, Copenhagen
- 22 thg 12, 2022: €700k, Copenhagen
- 22 thg 12, 2023: €500k, Fehérvár
- 23 thg 5, 2024: €600k, Fehérvár
- 23 thg 12, 2024: €450k, Újpest FC
- 28 thg 5, 2025: €400k, Újpest FC
- 19 thg 12, 2025: €550k, FC Dinamo 1948
- 8 thg 6, 2026: €750k, FC Dinamo 1948
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mamoudou Karamoko đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mamoudou Karamoko là FC Dinamo 1948.
Mamoudou Karamoko mang áo số mấy?
- Mamoudou Karamoko mang áo số 9. Câu lạc bộ là FC Dinamo.
Mamoudou Karamoko chơi vị trí nào?
- Mamoudou Karamoko chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Mamoudou Karamoko bao nhiêu tuổi?
- Mamoudou Karamoko 27 tuổi, sinh ngày 8 tháng 6, 1999.
Giá trị thị trường của Mamoudou Karamoko là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mamoudou Karamoko là 750,0 N €, được ghi nhận vào ngày 8 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mamoudou Karamoko là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mamoudou Karamoko là 900,0 N €, vào ngày 16 tháng 12, 2021.
Mamoudou Karamoko đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mamoudou Karamoko đã thi đấu 6 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mamoudou Karamoko đã ghi được 3 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mamoudou Karamoko mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mamoudou Karamoko là Pháp.
Mamoudou Karamoko sinh ra ở đâu?
- Mamoudou Karamoko sinh ra tại Paris, Pháp.
Mamoudou Karamoko cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mamoudou Karamoko là 1,88 m.
Mamoudou Karamoko thuận chân nào?
- Mamoudou Karamoko thuận chân phải.
Hợp đồng của Mamoudou Karamoko kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Mamoudou Karamoko có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.