CẦU THỦ
Đang thi đấu
Georgios Athanasiadis
Giá trị thị trường
500,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 7 tháng 4, 1993
- Nơi sinh
- Thessaloniki, Hy Lạp
- Chiều cao
- 1,91 m
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
186
Trận giữ sạch lưới
69
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 13 | 12 | 6 | 3 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 5 | 6 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 20 | 10 | 14 | 1 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 13 | 13 | 5 | 0 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 8 | 8 | 3 | 1 | 0 |
| 17/18 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 30 | 24 | 11 | 2 | 0 |
| 16/17 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 3 | 6 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Super League 1 | Panthrakikos Komotini | 24 | 39 | 6 | 4 | 0 |
| 14/15 | Super League 1 | Panthrakikos Komotini | 25 | 29 | 10 | 2 | 0 |
| 13/14 | Super League 1 | Panthrakikos Komotini | 8 | 9 | 2 | 2 | 0 |
| 12/13 | Super League 1 | Panthrakikos Komotini | 2 | 4 | 0 | 0 | 1 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 6 | 5 | 3 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 2 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 7 | 10 | 2 | 3 | 0 |
| 17/18 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 4 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 15/16 | Kypello Elladas | Panthrakikos Komotini | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Kypello Elladas | Panthrakikos Komotini | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | Aris Thessalonikis | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 3 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | A.G.S Asteras Tripolis | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 33 | 33 | 3 | |
| 23/24 | 30 | 37 | — | |
| 22/23 | 30 | 31 | — | |
| 21/22 | 30 | 15 | — | |
| 20/21 | 30 | 40 | — | |
| 19/20 | 30 | 14 | — | |
| 18/19 | 30 | 40 | 1 | |
| 17/18 | 30 | 34 | — | |
| 16/17 | 30 | 29 | — | |
| 15/16 | 30 | 29 | 1 | |
| 14/15 | 30 | 34 | — | |
| 13/14 | 30 | 23 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
500,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,8 Tr €
vào 7 tháng 11, 2022
- 21 thg 9, 2012: €100k, Panthrakikos
- 28 thg 3, 2014: €300k, Panthrakikos
- 10 thg 5, 2015: €450k, Panthrakikos
- 27 thg 9, 2015: €500k, Panthrakikos
- 21 thg 12, 2016: €450k, Asteras Tripoli
- 18 thg 12, 2017: €500k, Asteras Tripoli
- 22 thg 5, 2018: €800k, Asteras Tripoli
- 7 thg 12, 2018: €600k, Asteras Tripoli
- 21 thg 5, 2019: €500k, Asteras Tripoli
- 18 thg 12, 2019: €500k, AEK Athens
- 8 thg 4, 2020: €400k, AEK Athens
- 12 thg 2, 2021: €600k, AEK Athens
- 18 thg 10, 2021: €1,50m, FC Sheriff
- 25 thg 12, 2021: €1,70m, FC Sheriff
- 7 thg 11, 2022: €1,80m, AEK Athens
- 20 thg 12, 2023: €1,50m, AEK Athens
- 6 thg 3, 2024: €1m, AEK Athens
- 24 thg 9, 2024: €900k, AEK Larnaca
- 29 thg 5, 2025: €800k, AEK Larnaca
- 23 thg 9, 2025: €700k, Aris Thessalonikis
- 12 thg 12, 2025: €600k, Aris Thessalonikis
- 4 thg 6, 2026: €500k, Aris Thessalonikis
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Georgios Athanasiadis đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Georgios Athanasiadis là Aris Thessalonikis.
Georgios Athanasiadis mang áo số mấy?
- Georgios Athanasiadis mang áo số 33. Câu lạc bộ là Aris Saloniki.
Georgios Athanasiadis chơi vị trí nào?
- Georgios Athanasiadis chơi ở vị trí Thủ môn.
Georgios Athanasiadis bao nhiêu tuổi?
- Georgios Athanasiadis 33 tuổi, sinh ngày 7 tháng 4, 1993.
Giá trị thị trường của Georgios Athanasiadis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Georgios Athanasiadis là 500,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Georgios Athanasiadis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Georgios Athanasiadis là 1,8 Tr €, vào ngày 7 tháng 11, 2022.
Georgios Athanasiadis đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Georgios Athanasiadis đã thi đấu 186 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Georgios Athanasiadis đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Georgios Athanasiadis mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Georgios Athanasiadis là Hy Lạp.
Georgios Athanasiadis sinh ra ở đâu?
- Georgios Athanasiadis sinh ra tại Thessaloniki, Hy Lạp.
Georgios Athanasiadis cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Georgios Athanasiadis là 1,91 m.
Georgios Athanasiadis thuận chân nào?
- Georgios Athanasiadis thuận chân phải.
Hợp đồng của Georgios Athanasiadis kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Georgios Athanasiadis có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.