
Aris Thessalonikis
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 32
- Tuổi trung bình
- 27,5
- Cầu thủ ngoại
- 23 (71,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Gipedo "Kleanthis Vikelidis"
- Sức chứa
- 22.800
- Cân bằng chuyển nhượng
- -2,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Álvaro Tejero | 30 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 0 |
| 11 | Anastasios Donis | 30 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 1 |
| 90 | Benjamín Garré | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 1 |
| 7 | Carles Pérez | 28 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 0 |
| 30 | Christos Kamtsis | 18 | — | — | — |
| 99 | Clayton Diandy | 20 | 900,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 28 | Dudu | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 3 |
| 91 | Emiliano Karaj | 21 | — | — | — |
| 4 | Fabiano | 34 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 2 |
| 97 | Fredrik Jensen | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 2 |
| 26 | Gabriel Misehouy | 21 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 2 |
| 33 | Georgios Athanasiadis | 33 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 0 |
| 70 | Giannis Gianniotas | 33 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 0 |
| 37 | Hamza Mendyl | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 0 |
| 41 | Konstantinos Charoupas | 19 | — | 3 | 0 |
| 6 | Konstantinos Galanopoulos | 28 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |
| 92 | Lindsay RoseMauritiusHậu vệ | 34 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 1 |
| 80 | Loren Morón | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 7 |
| 21 | Lovro Majkic | 26 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 25 | Mamadou Gning | 19 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 17 | Martin Frydek | 34 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 0 |
| 78 | Martin Hongla | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 77 | Michalis Panagidis | 22 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 0 |
| 22 | Michalis Voriazidis | 21 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 27 | Noah Fadiga | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 20 | Noah Sonko Sundberg | 30 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 1 |
| 18 | Olimpiu Moruțan | 27 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 0 |
| 49 | Othmane Boussaid | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 24 | Pedro Álvaro | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 17 | 1 |
| 29 | Sarafianos Papasarafianos | 17 | — | — | — |
| 9 | Tino Kadewere | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 0 |
| 10 | Uros Racic | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 3 |