CẦU THỦ
Đang thi đấu
Lindsay Rose
Giá trị thị trường
125,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 8 tháng 2, 1992
- Nơi sinh
- Rennes, Pháp
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Mauritius
- Gia nhập CLB từ
- 4 tháng 1, 2024
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
16
Số trận
183
Bàn thắng
9
Kiến tạo
4
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 14 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 23/24 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 24 | 2 | 0 | 7 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 25 | 3 | 3 | 5 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Aris Thessalonikis | 13 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Ligue 1 | SC Bastia | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Ligue 1 | FC Lorient | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Ligue 1 | FC Lorient | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 15 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| 13/14 | Ligue 1 | Valenciennes FC | 9 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 12/13 | Ligue 1 | Valenciennes FC | 15 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 6 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Aris Thessalonikis | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | UECL Quali | Legia Warszawa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Aris Thessalonikis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Aris Thessalonikis | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Olympique Lyon | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 92 | 25 | |
| 2024 | 92 | 15 | |
| 24/25 | 92 | 23 | |
| 2023 | 92 | 6 | |
| 2021 | 29 | 12 | |
| 20/21 | 92 | 29 | |
| 2019 | 92 | 14 | |
| 19/20 | 92 | 35 | |
| 2017 | 17 | 10 | |
| 2016 | 26 | 12 | |
| 2016 | 2 | 5 | |
| 15/16 | 22 | 8 | |
| 14/15 | 22 | 29 | |
| 13/14 | 20 | 9 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 600,0 N € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 170,0 N € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 1,5 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
125,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
3,5 Tr €
vào 6 tháng 6, 2015
- 1 thg 8, 2010: €250k, Stade Lavallois
- 24 thg 10, 2010: €350k, Stade Lavallois
- 30 thg 5, 2011: €500k, Stade Lavallois
- 25 thg 12, 2011: €750k, Stade Lavallois
- 1 thg 6, 2012: €1m, Stade Lavallois
- 4 thg 1, 2013: €1,50m, Stade Lavallois
- 30 thg 5, 2013: €2m, Valenciennes FC
- 13 thg 9, 2013: €2,50m, Valenciennes FC
- 14 thg 1, 2014: €3m, Valenciennes FC
- 7 thg 8, 2014: €3m, Lyon
- 14 thg 1, 2015: €2,50m, Lyon
- 6 thg 6, 2015: €3,50m, Lyon
- 4 thg 2, 2016: €2,50m, FC Lorient
- 13 thg 7, 2016: €2m, FC Lorient
- 16 thg 1, 2017: €1,25m, SC Bastia
- 1 thg 6, 2017: €1,50m, SC Bastia
- 16 thg 5, 2018: €800k, FC Lorient
- 21 thg 5, 2019: €700k, Aris Thessalonikis
- 8 thg 4, 2020: €550k, Aris Thessalonikis
- 4 thg 8, 2020: €700k, Aris Thessalonikis
- 12 thg 2, 2021: €900k, Aris Thessalonikis
- 30 thg 5, 2021: €1m, Aris Thessalonikis
- 15 thg 10, 2021: €600k, Legia Warszawa
- 31 thg 12, 2021: €300k, Legia Warszawa
- 16 thg 11, 2022: €500k, Legia Warszawa
- 30 thg 3, 2023: €300k, Legia Warszawa
- 29 thg 12, 2023: €200k, Legia Warszawa
- 30 thg 5, 2024: €250k, Aris Thessalonikis
- 18 thg 12, 2024: €200k, Aris Thessalonikis
- 23 thg 5, 2025: €150k, Aris Thessalonikis
- 4 thg 6, 2026: €125k, Aris Thessalonikis
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Lindsay Rose đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Lindsay Rose là Aris Thessalonikis.
Lindsay Rose mang áo số mấy?
- Lindsay Rose mang áo số 92. Câu lạc bộ là Aris Saloniki.
Lindsay Rose chơi vị trí nào?
- Lindsay Rose chơi ở vị trí Trung vệ.
Lindsay Rose bao nhiêu tuổi?
- Lindsay Rose 34 tuổi, sinh ngày 8 tháng 2, 1992.
Giá trị thị trường của Lindsay Rose là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Lindsay Rose là 125,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Lindsay Rose là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Lindsay Rose là 3,5 Tr €, vào ngày 6 tháng 6, 2015.
Lindsay Rose đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Lindsay Rose đã thi đấu 183 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Lindsay Rose đã ghi được 9 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Lindsay Rose đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Lindsay Rose đã thi đấu 25 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Mauritius. Lindsay Rose đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Lindsay Rose mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Lindsay Rose là Mauritius.
Lindsay Rose sinh ra ở đâu?
- Lindsay Rose sinh ra tại Rennes, Pháp.
Lindsay Rose cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Lindsay Rose là 1,84 m.
Lindsay Rose thuận chân nào?
- Lindsay Rose thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.