CẦU THỦ
Đang thi đấu
Georgios Mygas
Giá trị thị trường
250,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 7 tháng 4, 1994
- Nơi sinh
- Amfilochia, Hy Lạp
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- SNG
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
205
Bàn thắng
0
Kiến tạo
9
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Volou Neos Podosferikos Syllogos | 23 | 0 | 1 | 7 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Volou Neos Podosferikos Syllogos | 22 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Volou Neos Podosferikos Syllogos | 16 | 0 | 1 | 6 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Ionikos Nikeas | 22 | 0 | 1 | 8 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Ionikos Nikeas | 22 | 0 | 0 | 9 | 0 |
| 17/18 | Super League 1 | Panetolikos Agrinio | 11 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 16/17 | Super League 1 | Panetolikos Agrinio | 21 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 15/16 | Super League 1 | Panetolikos Agrinio | 19 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| 14/15 | Super League 1 | Panetolikos Agrinio | 19 | 0 | 3 | 6 | 0 |
| 13/14 | Super League 1 | Panetolikos Agrinio | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Volou Neos Podosferikos Syllogos | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | Volou Neos Podosferikos Syllogos | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Ionikos Nikeas | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Kypello Elladas | Panetolikos Agrinio | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Kypello Elladas | Panetolikos Agrinio | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Kypello Elladas | Panetolikos Agrinio | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Kypello Elladas | Panetolikos Agrinio | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | Kypello Elladas | Panetolikos Agrinio | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 22 | 29 | 15 | |
| 24/25 | 22 | 25 | 14 | |
| 23/24 | 22 | 17 | — | |
| 22/23 | 22 | 24 | 1 | |
| 21/22 | 22 | 25 | — | |
| 17/18 | 22 | 27 | — | |
| 16/17 | 22 | 26 | — | |
| 15/16 | 22 | 25 | — | |
| 14/15 | 22 | 26 | — | |
| 13/14 | 14 | 17 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
250,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
750,0 N €
vào 11 tháng 5, 2017
- 28 thg 8, 2012: €50k, Panetolikos
- 21 thg 11, 2012: €150k, Panetolikos
- 28 thg 3, 2014: €200k, Panetolikos
- 11 thg 11, 2014: €300k, Panetolikos
- 10 thg 5, 2015: €400k, Panetolikos
- 27 thg 9, 2015: €450k, Panetolikos
- 21 thg 6, 2016: €600k, Panetolikos
- 11 thg 5, 2017: €750k, Panetolikos
- 22 thg 5, 2018: €600k, Panetolikos
- 7 thg 12, 2018: €400k, Panetolikos
- 25 thg 1, 2019: €400k, Z. Sosnowiec
- 29 thg 6, 2019: €300k, Z. Sosnowiec
- 8 thg 3, 2021: €300k, Levadiakos
- 21 thg 5, 2021: €350k, Levadiakos
- 1 thg 11, 2021: €350k, Ionikos Nikea
- 9 thg 6, 2022: €400k, Ionikos Nikea
- 20 thg 12, 2023: €350k, Volou Neos Podosferikos Syllogos
- 30 thg 5, 2024: €300k, Volou Neos Podosferikos Syllogos
- 23 thg 5, 2025: €250k, Volou Neos Podosferikos Syllogos
- 4 thg 6, 2026: €250k, Volou Neos Podosferikos Syllogos
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Georgios Mygas đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Georgios Mygas là Volou Neos Podosferikos Syllogos.
Georgios Mygas mang áo số mấy?
- Georgios Mygas mang áo số 22. Câu lạc bộ là Volos NFC.
Georgios Mygas chơi vị trí nào?
- Georgios Mygas chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Georgios Mygas bao nhiêu tuổi?
- Georgios Mygas 32 tuổi, sinh ngày 7 tháng 4, 1994.
Giá trị thị trường của Georgios Mygas là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Georgios Mygas là 250,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Georgios Mygas là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Georgios Mygas là 750,0 N €, vào ngày 11 tháng 5, 2017.
Georgios Mygas đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Georgios Mygas đã thi đấu 205 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Georgios Mygas đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Georgios Mygas đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Georgios Mygas đã thi đấu 6 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hy Lạp.
Georgios Mygas mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Georgios Mygas là Hy Lạp.
Georgios Mygas sinh ra ở đâu?
- Georgios Mygas sinh ra tại Amfilochia, Hy Lạp.
Georgios Mygas cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Georgios Mygas là 1,85 m.
Georgios Mygas thuận chân nào?
- Georgios Mygas thuận chân phải.
Hợp đồng của Georgios Mygas kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Georgios Mygas có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.