
Volou Neos Podosferikos Syllogos
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 26,4
- Cầu thủ ngoại
- 13 (44,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Panthessaliko Stadio
- Sức chứa
- 22.700
- Cân bằng chuyển nhượng
- +349,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Adebayo Adeleye | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 6 | Anastasios Tsokanis | 35 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 11 | Antonio Zarzana | 24 | 200,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 9 | 2 |
| 82 | Athanasios Papathanasiou-Gerofokas | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 89 | Athanasios Triantafyllou | 23 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 0 |
| 2 | Carles Soria | 29 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 99 | Derek Agyakwa | 24 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 39 | Diamanti Legisi | 19 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 1 |
| 5 | Georgios Lagonidis | 24 | — | 5 | 0 |
| 22 | Georgios Mygas | 32 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 0 |
| 27 | Georgios Prountzos | 23 | 100,0 N €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 3 | 0 |
| 18 | Giannis Bouzoukis | 28 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 0 |
| 4 | Giannis Kargas | 31 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 0 |
| 30 | Hjörtur Hermannsson | 31 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 0 |
| 29 | Iason Kyrkos | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 9 | Jan Hurtado | 26 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 2 |
| 77 | Jasin Assehnoun | 27 | 350,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 19 | 4 |
| 8 | Joca | 30 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 5 |
| 10 | Juanpi | 32 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 4 |
| 13 | Klearchos Vainopoulos | 21 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 24 | Konstantinos Lykourinos | 20 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 7 | Lazaros Lamprou | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 5 |
| 72 | Lefteris Tasiouras | 22 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 0 |
| 97 | Leroy Abanda | 26 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 0 |
| 1 | Marios Siampanis | 27 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 0 |
| 66 | Marios Sinanaj | 22 | — | 3 | 0 |
| 21 | Matías González | 24 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 0 |
| 20 | Maximiliano Comba | 32 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 5 |
| 19 | Nabil Makni | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 70 | Nikolaos Grammatikakis | 23 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 25 | Núrio Fortuna | 31 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 1 |
| 28 | Óscar Pinchi | 30 | 350,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 14 | 0 |
| 47 | Panagiotis Santis | 19 | — | 2 | 1 |
| 26 | Vangelis Koutoukas | 20 | — | — | — |
| 17 | Vasilios Grosdis | 24 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |