CẦU THỦ
Đang thi đấu
Núrio Fortuna
Giá trị thị trường
500,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 24 tháng 3, 1995
- Nơi sinh
- Luanda, Angola
- Chiều cao
- 1,77 m
- Quốc tịch
- Angola
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
- Người đại diện
- DWMA
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
16
Số trận
195
Bàn thắng
7
Kiến tạo
15
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Volou Neos Podosferikos Syllogos | 18 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 24/25 | JPL | KAA Gent | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | JPL | KAA Gent | 10 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 22/23 | JPL | KAA Gent | 15 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | JPL | KAA Gent | 27 | 2 | 5 | 2 | 0 |
| 20/21 | JPL | KAA Gent | 25 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 19/20 | JPL | Royal Charleroi Sporting Club | 28 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 18/19 | JPL | Royal Charleroi Sporting Club | 21 | 0 | 3 | 6 | 0 |
| 17/18 | JPL | Royal Charleroi Sporting Club | 18 | 0 | 2 | 7 | 0 |
| 14/15 | Liga Portugal | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Liga Portugal | SC Braga | 5 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Volou Neos Podosferikos Syllogos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Pro L. Supercup | KAA Gent | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | Allianz Cup | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | UECL Quali | KAA Gent | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | KAA Gent | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Europa League Qualifying | KAA Gent | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | KAA Gent | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 20/21 | Europa League | KAA Gent | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | KAA Gent | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 2 | 3 | |
| 25/26 | 25 | 21 | |
| 2024 | 25 | 17 | |
| 23/24 | 25 | 20 | |
| 22/23 | 25 | 19 | |
| 21/22 | 25 | 36 | |
| 20/21 | 25 | 37 | |
| 19/20 | 25 | 28 | |
| 18/19 | 25 | 26 | |
| 17/18 | 25 | 26 | |
| 2016 | 55 | 1 | |
| 2015 | 55 | 1 | |
| 2014 | 68 | 6 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | — | ||
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 6,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
500,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
5,0 Tr €
vào 6 tháng 8, 2020
- 8 thg 11, 2013: €200k, Braga B
- 31 thg 7, 2015: €400k, Braga B
- 14 thg 3, 2016: €500k, Braga B
- 30 thg 12, 2016: €500k, AEL Limassol
- 4 thg 5, 2017: €750k, AEL Limassol
- 20 thg 10, 2017: €1,30m, R Charleroi SC
- 9 thg 1, 2018: €1,50m, R Charleroi SC
- 3 thg 6, 2018: €1,20m, R Charleroi SC
- 27 thg 12, 2018: €1m, R Charleroi SC
- 13 thg 12, 2019: €1,50m, R Charleroi SC
- 30 thg 3, 2020: €2,50m, R Charleroi SC
- 8 thg 4, 2020: €2m, R Charleroi SC
- 6 thg 8, 2020: €5m, KAA Gent
- 16 thg 10, 2020: €4,20m, KAA Gent
- 4 thg 1, 2021: €3,80m, KAA Gent
- 7 thg 6, 2021: €3m, KAA Gent
- 6 thg 10, 2021: €2,50m, KAA Gent
- 6 thg 1, 2022: €3m, KAA Gent
- 4 thg 11, 2022: €2,80m, KAA Gent
- 9 thg 6, 2023: €2,50m, KAA Gent
- 19 thg 12, 2023: €2,20m, KAA Gent
- 22 thg 3, 2024: €1,80m, KAA Gent
- 4 thg 6, 2024: €1,50m, KAA Gent
- 2 thg 10, 2024: €1m, KAA Gent
- 11 thg 12, 2024: €800k, KAA Gent
- 2 thg 6, 2025: €600k, USL Dunkerque
- 12 thg 12, 2025: €600k, Volou Neos Podosferikos Syllogos
- 4 thg 6, 2026: €500k, Volou Neos Podosferikos Syllogos
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Núrio Fortuna đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Núrio Fortuna là Volou Neos Podosferikos Syllogos.
Núrio Fortuna mang áo số mấy?
- Núrio Fortuna mang áo số 2.
Núrio Fortuna chơi vị trí nào?
- Núrio Fortuna chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Núrio Fortuna bao nhiêu tuổi?
- Núrio Fortuna 31 tuổi, sinh ngày 24 tháng 3, 1995.
Giá trị thị trường của Núrio Fortuna là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Núrio Fortuna là 500,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Núrio Fortuna là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Núrio Fortuna là 5,0 Tr €, vào ngày 6 tháng 8, 2020.
Núrio Fortuna đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Núrio Fortuna đã thi đấu 195 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Núrio Fortuna đã ghi được 7 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Núrio Fortuna đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Núrio Fortuna đã thi đấu 27 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Angola.
Núrio Fortuna mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Núrio Fortuna là Angola.
Núrio Fortuna sinh ra ở đâu?
- Núrio Fortuna sinh ra tại Luanda, Angola.
Núrio Fortuna cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Núrio Fortuna là 1,77 m.
Núrio Fortuna thuận chân nào?
- Núrio Fortuna thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.