CẦU THỦ
Đang thi đấu
Gregor Kobel
Giá trị thị trường
40,0 Tr €
27 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 6 tháng 12, 1997
- Nơi sinh
- Zürich, Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 1,96 m
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2021
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- SBE Management AG
Trận tiếp theo
Bundesliga
· Signal Iduna Park, Aue
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
274
Trận giữ sạch lưới
81
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 34 | 34 | 15 | 3 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 32 | 47 | 7 | 1 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 27 | 35 | 7 | 1 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 27 | 32 | 11 | 0 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 29 | 40 | 7 | 0 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | VfB Stuttgart | 33 | 54 | 5 | 0 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | FC Augsburg | 16 | 42 | 3 | 0 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | TSG 1899 Hoffenheim | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 3 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 4 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | DFL-Supercup | Borussia Dortmund | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | VfB Stuttgart | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | TSG 1899 Hoffenheim | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | FC Augsburg | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | TSG 1899 Hoffenheim | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Borussia Dortmund | 10 | 21 | 2 | 0 | 0 |
| 2025 | Club World Cup | Borussia Dortmund | 5 | 7 | 2 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Borussia Dortmund | 13 | 19 | 4 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Borussia Dortmund | 12 | 10 | 6 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Borussia Dortmund | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Borussia Dortmund | 6 | 11 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Borussia Dortmund | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | TSG 1899 Hoffenheim | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 1 | 52 | 9 | |
| 24/25 | 1 | 47 | 2 | |
| 23/24 | 1 | 42 | 12 | |
| 22/23 | 1 | 39 | — | |
| 21/22 | 1 | 40 | — | |
| 20/21 | 1 | 35 | — | |
| 2019 | 40 | 18 | — | |
| 2019 | 1 | 1 | — | |
| 2018 | 36 | 21 | — | |
| 2017 | 36 | 2 | — | |
| 17/18 | 36 | 30 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 1 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/22 | Chuyển nhượng | 15,0 Tr € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 7,2 Tr € | |
| 19/20 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — | |
| 18/19 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 138,0 N € | |
| 15/16 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 14/15 | Cho mượn | — | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
40,0 Tr €
- 1 thg 7, 2015: €25k, Hoffenheim U19
- 22 thg 7, 2016: €100k, Hoffenheim
- 7 thg 2, 2017: €150k, Hoffenheim
- 19 thg 6, 2017: €400k, Hoffenheim
- 28 thg 12, 2017: €500k, Hoffenheim
- 22 thg 10, 2018: €1m, Hoffenheim
- 6 thg 3, 2019: €2,50m, Augsburg
- 5 thg 6, 2019: €6m, Augsburg
- 13 thg 12, 2019: €5m, Stuttgart
- 8 thg 4, 2020: €4m, Stuttgart
- 16 thg 9, 2020: €5,50m, Stuttgart
- 10 thg 2, 2021: €8m, Stuttgart
- 25 thg 5, 2021: €13m, Stuttgart
- 7 thg 10, 2021: €18m, Borussia Dortmund
- 22 thg 12, 2021: €20m, Borussia Dortmund
- 9 thg 6, 2022: €22m, Borussia Dortmund
- 9 thg 11, 2022: €25m, Borussia Dortmund
- 29 thg 3, 2023: €35m, Borussia Dortmund
- 14 thg 12, 2023: €40m, Borussia Dortmund
- 27 thg 5, 2026: €40m, Borussia Dortmund
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Gregor Kobel đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Gregor Kobel là Borussia Dortmund.
Gregor Kobel mang áo số mấy?
- Gregor Kobel mang áo số 1. Câu lạc bộ là Dortmund.
Gregor Kobel chơi vị trí nào?
- Gregor Kobel chơi ở vị trí Thủ môn.
Gregor Kobel bao nhiêu tuổi?
- Gregor Kobel 28 tuổi, sinh ngày 6 tháng 12, 1997.
Giá trị thị trường của Gregor Kobel là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Gregor Kobel là 40,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Gregor Kobel đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Gregor Kobel đã thi đấu 274 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Gregor Kobel đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Gregor Kobel đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Gregor Kobel đã thi đấu 26 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Thụy Sĩ.
Gregor Kobel mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Gregor Kobel là Thụy Sĩ.
Gregor Kobel sinh ra ở đâu?
- Gregor Kobel sinh ra tại Zürich, Thụy Sĩ.
Gregor Kobel cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Gregor Kobel là 1,96 m.
Gregor Kobel thuận chân nào?
- Gregor Kobel thuận chân phải.
Hợp đồng của Gregor Kobel kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Gregor Kobel có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.