BVB3 bài viết
Borussia Dortmund
Westfalenstadion — Bức Tường Vàng, lò đào tạo tài năng.
Thông tin CLB
- HLV
- Niko Kovac
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 24,8
- Cầu thủ ngoại
- 16 (55,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 15
- Sân vận động
- SIGNAL IDUNA PARK
- Sức chứa
- 81.365
- Cân bằng chuyển nhượng
- -19,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Aarón Anselmino | 21 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 1 |
| 33 | Alexander Meyer | 35 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 42 | Almugera Kabar | 20 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 17 | Carney Chukwuemeka | 22 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 3 |
| 37 | Cole Campbell | 20 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 24 | Daniel Svensson | 24 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 45 | 4 |
| 45 | Danylo Krevsun | 21 | — | — | — |
| 47 | Elias Benkara | 19 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 23 | Emre Can | 32 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 3 |
| 21 | Fábio Silva | 24 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 3 |
| 8 | Felix Nmecha | 25 | 50,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 5 |
| 39 | Filippo Mane | 21 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 7 | Giovanni Reyna | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 1 | Gregor Kobel | 28 | 40,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 47 | 0 |
| 7 | Jobe Bellingham | 20 | 40,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 45 | 0 |
| 10 | Julian Brandt | 30 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 41 | 11 |
| 26 | Julian Ryerson | 28 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 0 |
| 16 | Julien Duranville | 20 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Karim Adeyemi | 24 | 40,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 10 |
| 49 | Luca Reggiani | 18 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 1 |
| 20 | Marcel Sabitzer | 32 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 1 |
| 41 | Mathis Albert | 17 | — | 1 | 0 |
| 14 | Maximilian Beier | 23 | 40,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 10 |
| 48 | Mussa Kaba | 17 | — | — | — |
| 4 | Nico Schlotterbeck | 26 | 55,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 5 |
| 25 | Niklas Süle | 31 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 13 | Pascal Groß | 35 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 1 |
| 30 | Patrick Drewes | 33 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Ramy Bensebaini | 31 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 7 |
| 6 | Salih Özcan | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 40 | Samuele Inácio | 18 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 1 |
| 9 | Serhou Guirassy | 30 | 32,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 46 | 22 |
| 31 | Silas Ostrzinski | 22 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 3 | Waldemar Anton | 30 | 18,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 3 |
| 2 | Yan Couto | 24 | 17,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 3 |
| 49 | Yannik Lührs | 23 | 700,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
