CẦU THỦ
Đang thi đấu
Nico Schlotterbeck
Giá trị thị trường
55,0 Tr €
27 tháng 5, 2026
#4Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Trái
- Tuổi
- 26
- Sinh
- 1 tháng 12, 1999
- Nơi sinh
- Waiblingen, Đức
- Chiều cao
- 1,91 m
- Quốc tịch
- Đức
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2022
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2031
- Người đại diện
- Björn Etzel
Trận tiếp theo
Bundesliga
· Signal Iduna Park, Aue
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
8
Số trận
234
Bàn thắng
17
Kiến tạo
20
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 28 | 5 | 2 | 8 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 23 | 0 | 4 | 7 | 1 |
| 23/24 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 33 | 2 | 3 | 4 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 28 | 4 | 5 | 3 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | SC Freiburg | 32 | 4 | 1 | 5 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | 1.FC Union Berlin | 16 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | SC Freiburg | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | SC Freiburg | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | RB Leipzig | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 23/24 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | 1.FC Union Berlin | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Borussia Dortmund | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Borussia Dortmund | 12 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Borussia Dortmund | 12 | 0 | 2 | 5 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Borussia Dortmund | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 4 | 38 | 24 | |
| 24/25 | 4 | 37 | 3 | |
| 23/24 | 4 | 49 | — | |
| 22/23 | 4 | 42 | — | |
| 21/22 | 4 | 38 | — | |
| 20/21 | 4 | 22 | — | |
| 2019 | 49 | 6 | — | |
| 19/20 | 4 | 35 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 15 | 2 |
Germany
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
29
Bàn thắng
1
Mùa này
Số trận
2
Đá chính
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | 20,0 Tr € | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 20/21 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 90,0 N € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
55,0 Tr €
- 6 thg 8, 2018: €75k, SC Freiburg II
- 5 thg 6, 2019: €300k, SC Freiburg II
- 2 thg 10, 2019: €2,50m, Freiburg
- 17 thg 12, 2019: €4,50m, Freiburg
- 8 thg 4, 2020: €4m, Freiburg
- 10 thg 2, 2021: €4m, Union Berlin
- 9 thg 6, 2021: €7,50m, Union Berlin
- 7 thg 10, 2021: €13m, Freiburg
- 22 thg 12, 2021: €20m, Freiburg
- 24 thg 3, 2022: €28m, Freiburg
- 9 thg 6, 2022: €33m, Freiburg
- 9 thg 11, 2022: €33m, Borussia Dortmund
- 29 thg 3, 2023: €40m, Borussia Dortmund
- 14 thg 12, 2023: €35m, Borussia Dortmund
- 27 thg 3, 2024: €30m, Borussia Dortmund
- 29 thg 5, 2024: €40m, Borussia Dortmund
- 19 thg 12, 2025: €55m, Borussia Dortmund
- 27 thg 5, 2026: €55m, Borussia Dortmund
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Nico Schlotterbeck đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Nico Schlotterbeck là Borussia Dortmund.
Nico Schlotterbeck mang áo số mấy?
- Nico Schlotterbeck mang áo số 4. Câu lạc bộ là Borussia Dortmund.
Nico Schlotterbeck chơi vị trí nào?
- Nico Schlotterbeck chơi ở vị trí Trung vệ.
Nico Schlotterbeck bao nhiêu tuổi?
- Nico Schlotterbeck 26 tuổi, sinh ngày 1 tháng 12, 1999.
Giá trị thị trường của Nico Schlotterbeck là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Nico Schlotterbeck là 55,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Nico Schlotterbeck đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Nico Schlotterbeck đã thi đấu 234 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Nico Schlotterbeck đã ghi được 17 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Nico Schlotterbeck đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Nico Schlotterbeck đã thi đấu 29 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Đức. Nico Schlotterbeck đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Nico Schlotterbeck mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Nico Schlotterbeck là Đức.
Nico Schlotterbeck sinh ra ở đâu?
- Nico Schlotterbeck sinh ra tại Waiblingen, Đức.
Nico Schlotterbeck cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Nico Schlotterbeck là 1,91 m.
Nico Schlotterbeck thuận chân nào?
- Nico Schlotterbeck thuận chân trái.
Hợp đồng của Nico Schlotterbeck kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Nico Schlotterbeck có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2031.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.