CẦU THỦ
Đang thi đấu
Guido Rodríguez
Giá trị thị trường
4,0 Tr €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 12 tháng 4, 1994
- Nơi sinh
- Sáenz Peña, Argentina
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Argentina
- Gia nhập CLB từ
- 6 tháng 8, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Interplayers
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
9
Số trận
222
Bàn thắng
13
Kiến tạo
5
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | Valencia CF | 16 | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 25/26 | Premier League | West Ham United | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Premier League | West Ham United | 23 | 0 | 1 | 6 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Real Betis Balompié | 24 | 2 | 0 | 6 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Real Betis Balompié | 34 | 1 | 0 | 8 | 0 |
| 21/22 | LaLiga | Real Betis Balompié | 32 | 1 | 2 | 9 | 0 |
| 20/21 | LaLiga | Real Betis Balompié | 35 | 1 | 0 | 9 | 0 |
| 19/20 | LaLiga | Real Betis Balompié | 14 | 1 | 0 | 5 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | EFL Cup | West Ham United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | FA Cup | West Ham United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | Copa del Rey | Valencia CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | EFL Cup | West Ham United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Supercopa | Real Betis Balompié | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | Real Betis Balompié | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Copa del Rey | Real Betis Balompié | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Copa del Rey | Real Betis Balompié | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Copa del Rey | Real Betis Balompié | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Europa League | Real Betis Balompié | 5 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Real Betis Balompié | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Real Betis Balompié | 9 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2 | 17 | — | |
| 25/26 | 24 | 23 | — | |
| 24/25 | 24 | 37 | — | |
| 2024 | 24 | 1 | — | |
| 23/24 | 5 | 29 | 2 | |
| 22/23 | 5 | 45 | — | |
| 21/22 | 21 | 51 | — | |
| 2020 | 21 | 18 | — | |
| 20/21 | 21 | 38 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2024 | 18 | 6 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 4,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 6,3 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 1,8 Tr € | |
| 15/16 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 15/16 | Cho mượn | — | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
4,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
28,0 Tr €
vào 7 tháng 11, 2022
- 10 thg 1, 2015: €300k, River Plate
- 14 thg 7, 2015: €750k, River Plate
- 6 thg 2, 2016: €1,25m, Defensa
- 4 thg 8, 2016: €1,80m, Club Tijuana
- 16 thg 12, 2016: €2,50m, Club Tijuana
- 31 thg 7, 2017: €4,50m, América
- 10 thg 4, 2018: €5,50m, América
- 23 thg 8, 2018: €7,50m, América
- 8 thg 2, 2019: €10m, América
- 8 thg 4, 2020: €8m, Real Betis
- 8 thg 10, 2020: €10m, Real Betis
- 23 thg 11, 2020: €12m, Real Betis
- 5 thg 1, 2021: €15m, Real Betis
- 19 thg 3, 2021: €18m, Real Betis
- 10 thg 6, 2021: €22m, Real Betis
- 30 thg 12, 2021: €25m, Real Betis
- 7 thg 11, 2022: €28m, Real Betis
- 22 thg 12, 2023: €24m, Real Betis
- 7 thg 6, 2024: €20m, Real Betis
- 16 thg 12, 2024: €15m, West Ham United
- 18 thg 3, 2025: €12m, West Ham United
- 30 thg 5, 2025: €10m, West Ham United
- 17 thg 10, 2025: €8m, West Ham United
- 9 thg 12, 2025: €6m, West Ham United
- 16 thg 3, 2026: €5m, Valencia
- 5 thg 6, 2026: €4m, Valencia
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Guido Rodríguez đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Guido Rodríguez là West Ham United.
Guido Rodríguez từng mang áo số mấy?
- Guido Rodríguez đã mang áo số 2 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Valencia.
Guido Rodríguez chơi vị trí nào?
- Guido Rodríguez chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Guido Rodríguez bao nhiêu tuổi?
- Guido Rodríguez 32 tuổi, sinh ngày 12 tháng 4, 1994.
Giá trị thị trường của Guido Rodríguez là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Guido Rodríguez là 4,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Guido Rodríguez là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Guido Rodríguez là 28,0 Tr €, vào ngày 7 tháng 11, 2022.
Guido Rodríguez đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Guido Rodríguez đã thi đấu 222 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Guido Rodríguez đã ghi được 13 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Guido Rodríguez đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Guido Rodríguez đã thi đấu 30 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Argentina. Guido Rodríguez đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Guido Rodríguez mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Guido Rodríguez là Argentina.
Guido Rodríguez sinh ra ở đâu?
- Guido Rodríguez sinh ra tại Sáenz Peña, Argentina.
Guido Rodríguez cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Guido Rodríguez là 1,85 m.
Guido Rodríguez thuận chân nào?
- Guido Rodríguez thuận chân phải.
Hợp đồng của Guido Rodríguez kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Guido Rodríguez có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.