WEST HAM0 bài viết
West Ham
London Stadium — The Hammers, Bowen dẫn dắt hàng công.
Thông tin CLB
- HLV
- Graham Potter
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 25,8
- Cầu thủ ngoại
- 17 (63%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 11
- Sân vận động
- London Stadium
- Sức chứa
- 62.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- +97,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | 28 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 0 |
| 17 | Adama Traoré | 30 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 0 |
| 58 | Airidas Golambeckis | 18 | — | — | — |
| 23 | Alphonse Areola | 33 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 0 |
| 39 | Andrew Irving | 26 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 4 | Axel Disasi | 28 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 1 |
| 50 | Callum Marshall | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 9 | Callum Wilson | 34 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 7 |
| 7 | Crysencio Summerville | 24 | 35,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 7 |
| 4 | Edson Álvarez | 28 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | 21 | 28,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 0 |
| 63 | Ezra Mayers | 19 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 0 |
| 49 | Finlay Herrick | 20 | — | 1 | 0 |
| 32 | Freddie Potts | 23 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 40 | George Earthy | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 2 | 0 |
| 24 | Guido Rodríguez | 32 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 4 |
| 5 | Igor Julio | 28 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 8 | James Ward-Prowse | 31 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 0 |
| 20 | Jarrod Bowen | 29 | 30,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 42 | 11 |
| 25 | Jean-Clair Todibo | 26 | 22,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 66 | Joshua Ajala | 19 | — | — | — |
| 21 | Keiber Lamadrid | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | 28 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 3 |
| 2 | Kyle Walker-Peters | 29 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 1 |
| 61 | Lewis Orford | 20 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 10 | Lucas Paquetá | 29 | 32,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 5 |
| 17 | Luís Guilherme | 20 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 22 | Lukasz Fabianski | 41 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Mads Hermansen | 26 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 0 |
| 18 | Mateus Fernandes | 22 | 50,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 5 |
| 3 | Maximilian Kilman | 29 | 13,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 55 | Mohamadou Kanté | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 0 |
| 11 | Niclas Füllkrug | 33 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 1 |
| 30 | Oliver Scarles | 20 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 0 |
| 19 | Pablo | 22 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 10 |
| 27 | Soungoutou Magassa | 22 | 17,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 1 |
| 11 | Taty Castellanos | 27 | 28,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 9 |
| 28 | Tomáš Souček | 31 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 6 |
| 21 | Wes Foderingham | 35 | 450,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.