CẦU THỦ
Đang thi đấu
Soungoutou Magassa
Giá trị thị trường
17,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 8 tháng 10, 2003
- Nơi sinh
- Stains, Pháp
- Chiều cao
- 1,90 m
- Quốc tịch
- Pháp
- Gia nhập CLB từ
- 29 tháng 8, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2031
Trận tiếp theo
Championship
· London Stadium, London
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
5
Số trận
78
Bàn thắng
2
Kiến tạo
2
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | West Ham United | 22 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | AS Monaco | 21 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 23/24 | Ligue 1 | AS Monaco | 21 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| 22/23 | Ligue 1 | AS Monaco | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | West Ham United | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2025 | Trophée des Champions | AS Monaco | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Champions League | AS Monaco | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 27 | 38 | |
| 24/25 | 88 | 35 | |
| 23/24 | 88 | 31 | |
| 22/23 | 41 | 17 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 17,0 Tr € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
17,0 Tr €
- 30 thg 3, 2022: €200k, Monaco B
- 2 thg 11, 2022: €500k, Monaco
- 27 thg 6, 2023: €800k, Monaco
- 16 thg 10, 2023: €10m, Monaco
- 3 thg 6, 2024: €8m, Monaco
- 10 thg 12, 2024: €12m, Monaco
- 17 thg 10, 2025: €17m, West Ham United
- 3 thg 6, 2026: €17m, West Ham United
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Soungoutou Magassa đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Soungoutou Magassa là West Ham United.
Soungoutou Magassa mang áo số mấy?
- Soungoutou Magassa mang áo số 27. Câu lạc bộ là West Ham.
Soungoutou Magassa chơi vị trí nào?
- Soungoutou Magassa chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Soungoutou Magassa bao nhiêu tuổi?
- Soungoutou Magassa 22 tuổi, sinh ngày 8 tháng 10, 2003.
Giá trị thị trường của Soungoutou Magassa là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Soungoutou Magassa là 17,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Soungoutou Magassa đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Soungoutou Magassa đã thi đấu 78 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Soungoutou Magassa đã ghi được 2 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Soungoutou Magassa đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Soungoutou Magassa đã thi đấu 3 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Pháp.
Soungoutou Magassa mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Soungoutou Magassa là Pháp.
Soungoutou Magassa sinh ra ở đâu?
- Soungoutou Magassa sinh ra tại Stains, Pháp.
Soungoutou Magassa cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Soungoutou Magassa là 1,90 m.
Soungoutou Magassa thuận chân nào?
- Soungoutou Magassa thuận chân phải.
Hợp đồng của Soungoutou Magassa kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Soungoutou Magassa có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2031.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.