CẦU THỦ
Đang thi đấu
Hugo Duro
Giá trị thị trường
12,0 Tr €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 10 tháng 11, 1999
- Nơi sinh
- Getafe, Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 1,77 m
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2022
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- MESAS SPORT
Trận tiếp theo
LaLiga
· El Sardineros, Santander
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
218
Bàn thắng
48
Kiến tạo
18
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | Valencia CF | 36 | 10 | 0 | 4 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | Valencia CF | 31 | 11 | 3 | 5 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Valencia CF | 37 | 13 | 4 | 4 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Valencia CF | 30 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 21/22 | LaLiga | Valencia CF | 30 | 7 | 3 | 3 | 0 |
| 21/22 | LaLiga | Getafe CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | LaLiga | Real Madrid | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | LaLiga | Getafe CF | 12 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | Getafe CF | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | Levante UD | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | RCD Espanyol Barcelona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | Real Valladolid CF | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | Real Sociedad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | FC Barcelona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | LaLiga | Getafe CF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Copa del Rey | Valencia CF | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Copa del Rey | Valencia CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Valencia CF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Supercopa | Valencia CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | Valencia CF | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Copa del Rey | Valencia CF | 6 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Copa del Rey | Getafe CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Copa del Rey | Getafe CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Copa del Rey | Real Valladolid CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Copa del Rey | Valencia CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Copa del Rey | Getafe CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Champions League | Real Madrid | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Getafe CF | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 9 | 42 | 1 | |
| 24/25 | 9 | 35 | — | |
| 23/24 | 9 | 39 | — | |
| 22/23 | 19 | 39 | — | |
| 21/22 | 19 | 37 | — | |
| 2021 | 14 | 3 | — | |
| 20/21 | 34 | 8 | — | |
| 19/20 | 26 | 23 | — | |
| 18/19 | 27 | 21 | — | |
| 17/18 | 30 | 4 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | 4,0 Tr € | |
| 21/22 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 20/21 | Cho mượn | — | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
12,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
16,0 Tr €
vào 21 tháng 3, 2024
- 26 thg 4, 2019: €1m, Getafe CF B
- 11 thg 6, 2019: €2m, Getafe CF B
- 8 thg 4, 2020: €1,80m, Getafe CF B
- 8 thg 10, 2020: €1,80m, RM Castilla
- 8 thg 1, 2021: €2,50m, RM Castilla
- 10 thg 6, 2021: €5m, RM Castilla
- 30 thg 6, 2021: €5m, Getafe
- 30 thg 12, 2021: €8m, Valencia CF
- 3 thg 6, 2022: €10m, Valencia CF
- 7 thg 11, 2022: €7m, Valencia CF
- 23 thg 3, 2023: €5m, Valencia CF
- 13 thg 6, 2023: €4m, Valencia CF
- 13 thg 10, 2023: €5m, Valencia CF
- 22 thg 12, 2023: €8m, Valencia CF
- 21 thg 3, 2024: €16m, Valencia CF
- 27 thg 12, 2024: €12m, Valencia CF
- 21 thg 3, 2025: €10m, Valencia CF
- 9 thg 6, 2025: €14m, Valencia CF
- 2 thg 10, 2025: €16m, Valencia CF
- 12 thg 12, 2025: €12m, Valencia CF
- 5 thg 6, 2026: €12m, Valencia CF
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Hugo Duro đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Hugo Duro là Valencia CF.
Hugo Duro mang áo số mấy?
- Hugo Duro mang áo số 9. Câu lạc bộ là Valencia.
Hugo Duro chơi vị trí nào?
- Hugo Duro chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Hugo Duro bao nhiêu tuổi?
- Hugo Duro 26 tuổi, sinh ngày 10 tháng 11, 1999.
Giá trị thị trường của Hugo Duro là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Hugo Duro là 12,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Hugo Duro là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Hugo Duro là 16,0 Tr €, vào ngày 21 tháng 3, 2024.
Hugo Duro đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Hugo Duro đã thi đấu 218 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Hugo Duro đã ghi được 48 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Hugo Duro mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Hugo Duro là Tây Ban Nha.
Hugo Duro sinh ra ở đâu?
- Hugo Duro sinh ra tại Getafe, Tây Ban Nha.
Hugo Duro cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Hugo Duro là 1,77 m.
Hugo Duro thuận chân nào?
- Hugo Duro thuận chân trái.
Hợp đồng của Hugo Duro kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Hugo Duro có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.