CÂU LẠC BỘ3 bài viết
Valencia
Thông tin CLB
- HLV
- Carlos Corberán
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 27,7
- Cầu thủ ngoại
- 13 (48,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Mestalla
- Sức chứa
- 49.430
- Cân bằng chuyển nhượng
- -4,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Aaron Mayol | 18 | — | — | — |
| 37 | Aimar Blázquez | 20 | — | — | — |
| 32 | Alejandro Panach | 20 | — | 1 | 0 |
| 10 | André Almeida | 26 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 7 | Arnaut Danjuma | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 4 |
| 22 | Baptiste Santamaria | 31 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 1 |
| 5 | César Tárrega | 24 | 9,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 0 |
| 13 | Cristian Rivero | 28 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Dani Raba | 30 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 2 |
| 27 | David Otorbi | 18 | 500,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 2 | 0 |
| 16 | Diego López | 24 | 9,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 39 | 5 |
| 20 | Dimitri FoulquierGuadeloupeHậu vệ | 33 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 0 |
| 24 | Eray Cömert | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 2 |
| 9 | Hugo Duro | 26 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 41 | 11 |
| 8 | Javi Guerra | 23 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 4 |
| 36 | Javi Navarro | 22 | 25,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 21 | Jesús Vázquez | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 1 |
| 40 | Joel Fontanet | 20 | — | — | — |
| 3 | José Copete | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 0 |
| 14 | José Gayà | 31 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 1 |
| 25 | Julen Agirrezabala | 25 | 9,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 0 |
| 29 | Lucas Núñez | 20 | — | 1 | 0 |
| 11 | Luis Rioja | 32 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 42 | 4 |
| 38 | Marc Jurado | 20 | — | 1 | 0 |
| 36 | Marcos Navarro | 22 | — | — | — |
| 39 | Mario Domínguez | 22 | 200,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 4 | Mouctar Diakhaby | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 1 |
| 45 | Pablo López | 20 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 18 | Pepelu | 28 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 2 |
| 41 | Pere García | 24 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 20 | Renzo Saravia | 33 | 1,4 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 26 | Rubén Iranzo | 23 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 4 | 1 |
| 44 | Rubén Muñoz de Morales | 19 | — | — | — |
| 1 | Stole Dimitrievski | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 0 |
| 12 | Thierry Correia | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 6 | Umar Sadiq | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 7 |
| 28 | Vicent Abril | 21 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
