CẦU THỦ
Đang thi đấu
Ibrahim Cissé
Giá trị thị trường
600,0 N €
20 tháng 11, 2025
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 11 tháng 1, 1999
- Nơi sinh
- Koun Fao, Cote d'Ivoire
- Chiều cao
- 1,90 m
- Quốc tịch
- Cote d'Ivoire
- Gia nhập CLB từ
- 29 tháng 1, 2026
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 12, 2028
- Người đại diện
- FTC
Trận tiếp theo
Allsvenskan
· Friends Arena, Stockholm
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2025
Mùa giải
2
Số trận
10
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/20 | Ligue 1 | OGC Nice | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | FC Famalicão | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Champions League Qu. | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 | Europa League Qualifying | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 25 | 8 | |
| 2025 | 15 | 14 | |
| 2024 | 15 | 3 | |
| 2023 | 15 | 1 | |
| 2020 | 24 | 5 | |
| 2019 | 34 | 2 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 20/21 | Cho mượn | — | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 19/20 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
600,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
700,0 N €
vào 11 tháng 11, 2020
- 27 thg 9, 2019: €500k, OGC Nice B
- 8 thg 4, 2020: €450k, Famalicão
- 11 thg 11, 2020: €700k, LB Châteauroux
- 25 thg 6, 2021: €500k, LB Châteauroux
- 27 thg 12, 2021: €500k, Le Mans FC
- 20 thg 12, 2022: €300k, AS Nancy
- 7 thg 4, 2023: €300k, KuPS
- 6 thg 9, 2024: €450k, KuPS
- 28 thg 11, 2024: €550k, KuPS
- 2 thg 9, 2025: €600k, KuPS
- 20 thg 11, 2025: €600k, KuPS
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Ibrahim Cissé đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Ibrahim Cissé là Allmänna Idrottsklubben.
Ibrahim Cissé từng mang áo số mấy?
- Ibrahim Cissé đã mang áo số 25 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Allmänna Idrottsklubben.
Ibrahim Cissé chơi vị trí nào?
- Ibrahim Cissé chơi ở vị trí Trung vệ.
Ibrahim Cissé bao nhiêu tuổi?
- Ibrahim Cissé 27 tuổi, sinh ngày 11 tháng 1, 1999.
Giá trị thị trường của Ibrahim Cissé là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Ibrahim Cissé là 600,0 N €, được ghi nhận vào ngày 20 tháng 11, 2025.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ibrahim Cissé là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Ibrahim Cissé là 700,0 N €, vào ngày 11 tháng 11, 2020.
Ibrahim Cissé đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Ibrahim Cissé đã thi đấu 10 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Ibrahim Cissé đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Ibrahim Cissé đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Ibrahim Cissé đã thi đấu 2 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Cote d'Ivoire.
Ibrahim Cissé mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Ibrahim Cissé là Cote d'Ivoire.
Ibrahim Cissé sinh ra ở đâu?
- Ibrahim Cissé sinh ra tại Koun Fao, Cote d'Ivoire.
Ibrahim Cissé cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Ibrahim Cissé là 1,90 m.
Ibrahim Cissé thuận chân nào?
- Ibrahim Cissé thuận chân phải.
Hợp đồng của Ibrahim Cissé kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Ibrahim Cissé có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.