
Allmänna Idrottsklubben
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 24,3
- Cầu thủ ngoại
- 11 (39,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Strawberry Arena
- Sức chứa
- 50.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Abdihakim Ali | 24 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 3 | 0 |
| 22 | Adrián Helm | 21 | 100,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 37 | Ahmad Faqa | 23 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 7 | Amel Mujanic | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 24 | Andreas Redkin | 19 | 200,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 33 | Áron Csongvai | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 1 |
| 48 | Axel Kouame | 22 | 900,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 10 | Bersant CelinaKosovoTiền vệ | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 2 |
| 12 | Charlie Pavey | 18 | 400,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | 1 | 0 |
| 19 | Dino Besirovic | 32 | 450,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 1 |
| 9 | Erik Flataker | 21 | 600,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 0 |
| 2 | Eskil Edh | 24 | 1,8 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | 1 | 0 |
| 14 | Fredrik Nissen | 21 | 250,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 30 | Henry Atola Meja | 24 | 50,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 25 | Ibrahim Cissé | 27 | 600,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 7 | 0 |
| 8 | Johan Hove | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 2 |
| 30 | Kalle Joelsson | 28 | 350,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 29 | Kevin Filling | 17 | 2,0 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 15 | Kristoffer Nordfeldt | 37 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 28 | Linus Järeteg | 19 | — | — | — |
| 5 | Lukas Bergquist | 26 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 17 | Mads Thychosen | 29 | 1,3 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | 4 | 0 |
| — | Martin Ellingsen | 31 | 225,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 43 | Nikolaj Staykov | 19 | — | — | — |
| 16 | Sixten Gustafsson | 19 | — | — | — |
| 4 | Sotirios Papagiannopoulos | 36 | 150,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 0 |
| 21 | Stanley Wilson | 20 | 200,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 45 | Taha Ayari | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 0 |
| 11 | Victor Gonçalves Andersson | 21 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 46 | Yannick Geiger | 19 | 600,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 2 | 0 |
| 36 | Zadok Yohanna | 19 | 500,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |